ménagerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đàn thú lạ (nuôi để nghiên cứu hay tham quan): Tập hợp các loài động vật kỳ lạ, hiếm hoặc ngoại lai được nuôi giữ trong một khu vực, thường với mục đích nghiên cứu khoa học hoặc để mọi người đến xem.
- Vườn thú: Một khu vực nơi nhiều loài động vật khác nhau được nuôi nhốt và trưng bày cho công chúng tham quan. (Nghĩa này có thể được coi là cổ xưa hơn, vì ngày nay "zoo" phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le roi possédait une magnifique ménagerie dans les jardins du château. (Nhà vua sở hữu một đàn thú lạ tuyệt đẹp trong các khu vườn của lâu đài.)
- Cette ménagerie privée abrite des espèces rares venues des cinq continents. (Đàn thú lạ tư nhân này là nơi cư trú của các loài quý hiếm đến từ năm châu lục.)
- Au XVIIIe siècle, la ménagerie de Versailles était célèbre. (Vào thế kỷ 18, vườn thú Versailles rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ménagerie" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nhóm người hoặc sự vật rất đa dạng và kỳ lạ, giống như một bộ sưu tập hỗn tạp.
- Cette réunion politique était une véritable ménagerie d'idées contradictoires. (Cuộc họp chính trị đó đúng là một đám hỗn tạp những ý tưởng trái ngược nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ménager (động từ): Sắp xếp, thu xếp, tiết kiệm, nâng niu.
- Il faut ménager ses forces. (Phải biết tiết kiệm sức lực.)
- Ménagement (danh từ giống đực): Sự thận trọng, sự nâng niu, sự khéo léo trong cách đối xử.
- Parler avec ménagement. (Nói năng một cách thận trọng/nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Collection d'animaux: Bộ sưm tập động vật.
- Parc zoologique: Vườn thú (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Jardin des plantes: Vườn bách thảo (thường bao gồm cả động vật).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ménagerie". Tuy nhiên, hình ảnh của một "ménagerie" thường gợi lên sự hỗn độn hoặc đa dạng đến mức khó kiểm soát.
- Sa chambre est une vraie ménagerie ! (Căn phòng của cậu ta đúng là một cái chuồng thú thực sự! - dùng với nghĩa bóng, chỉ sự bừa bộn, lộn xộn).
danh từ giống cái
- đàn thú lạ (nuôi để nghiên cứu hay tham quan)
- vườn thú