manager
- Danh từ giống đực:
- Người quản lý, người điều hành: Người chịu trách nhiệm điều hành, kiểm soát và ra quyết định cho một bộ phận, một dự án hoặc toàn bộ một tổ chức, công ty.
- Ông bầu (trong thể thao, sân khấu): Người đại diện, quản lý và thường xuyên tìm kiếm cơ hội làm việc cho một vận động viên, một nghệ sĩ hoặc một nhóm.
- Danh từ giống đực:
- Le manager de l'équipe a donné une interview. (Người quản lý đội đã cho một cuộc phỏng vấn.)
- Elle est devenue manager d'un grand magasin. (Cô ấy đã trở thành quản lý của một cửa hàng lớn.)
- Le chanteur a changé de manager. (Nam ca sĩ đã đổi ông bầu.)
"Manager de transition": Quản lý chuyển tiếp (chuyên gia được thuê tạm thời để quản lý một công ty trong giai đoạn khó khăn hoặc chuyển giao).
- Ils ont engagé un manager de transition pour redresser l'entreprise. (Họ đã thuê một quản lý chuyển tiếp để vực dậy công ty.)
"Manager de patrimoine": Quản lý tài sản (cố vấn tài chính chuyên quản lý danh mục đầu tư và tài sản của khách hàng).
- Son manager de patrimoine lui conseille pour ses investissements. (Người quản lý tài sản của anh ấy tư vấn cho anh ấy về các khoản đầu tư.)
Management (danh từ giống đực): Sự quản lý, ban quản lý.
- Le management de cette société est excellent. (Ban quản lý của công ty này rất xuất sắc.)
Managerial, managériale (tính từ): (Thuộc về) quản lý.
- Il a suivi une formation managériale. (Anh ấy đã tham gia một khóa đào tạo về quản lý.)
Gérant, gérante (danh từ): Người quản lý, người điều hành (thường dùng cho cửa hàng nhỏ, công ty nhỏ hoặc theo luật định).
- Le gérant du café est très sympathique. (Người quản lý quán cà phê rất thân thiện.)
- Directeur, directrice: Giám đốc (thường ở cấp cao hơn hoặc phạm vi rộng hơn).
- Administrateur, administratrice: Người quản trị, người điều hành.
- Imprésario: Ông bầu (đặc biệt trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'manager' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ như 'gérer' (quản lý) kết hợp với giới từ.)
"Être un bon manager": Là một người quản lý giỏi (biết lãnh đạo và điều hành hiệu quả).
- Pour motiver son équipe, il faut être un bon manager. (Để động viên đội ngũ của mình, cần phải là một người quản lý giỏi.)
"Manager à la française": Phong cách quản lý kiểu Pháp (ám chỉ một phong cách quản lý đặc trưng của Pháp, thường được cho là có hệ thống cấp bậc rõ ràng).
- L'article compare le manager à la française et le manager américain. (Bài báo so sánh phong cách quản lý kiểu Pháp và phong cách quản lý Mỹ.)
- (thể dục thể thao, sân khấu) ông bầu