ménager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiết kiệm: Sử dụng một cách cẩn thận, không lãng phí một thứ gì đó (như tiền bạc, thời gian, sức lực).
- Giữ gìn, gượng nhẹ: Bảo vệ, tránh làm tổn hại hoặc sử dụng quá mức (sức khỏe, cảm xúc).
- Sắp đặt, thu xếp: Tổ chức, bố trí một điều gì đó một cách có chủ ý.
- Dành cho: Chuẩn bị hoặc cung cấp một điều gì đó (thường là tích cực) cho ai.
- Nể nang, đối xử khéo léo: Cư xử một cách tế nhị, thận trọng để tránh làm mếch lòng hoặc xúc phạm người khác.
Tính từ:
- (Thuộc về) nội trợ: Liên quan đến công việc trong gia đình.
- Tiết kiệm: Có tính chất tiết kiệm, không hoang phí.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut ménager ses forces pour la dernière étape. (Phải giữ gìn sức lực cho chặng cuối cùng.)
- Elle a ménagé une rencontre entre les deux amis. (Cô ấy đã sắp xếp một cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn.)
- Il m'a ménagé une belle surprise pour mon anniversaire. (Anh ấy đã dành cho tôi một bất ngờ tuyệt vời nhân ngày sinh nhật của tôi.)
- Tu devrais ménager tes critiques, il est très sensible. (Cậu nên nói giảm nói tránh những lời chỉ trích, anh ấy rất nhạy cảm.)
Tính từ:
- Les produits ménagers sont en promotion. (Các sản phẩm nội trợ đang được khuyến mãi.)
- Elle a un budget très ménager. (Cô ấy có một ngân sách rất tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ménager la chèvre et le chou: (Thành ngữ) Muốn giữ cả đôi đường, muốn làm vừa lòng cả hai phe đối lập mà không thể.
- Ménager les oreilles de quelqu'un: Tránh nói những điều chướng tai, khó nghe đối với ai đó.
- Ménager le temps: Không lãng phí thời gian, sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
- Ménager l'occasion: Sắp xếp, tạo ra cơ hội.
- Ménager ses expressions / ses paroles: Nói năng thận trọng, ít nói.
- Ménager ses pas: Không chạy chọt vô ích; hành động một cách có mục đích, tiết kiệm công sức.
- N'avoir rien à ménager: Chẳng cần giữ gìn, tiết kiệm gì cả (vì không còn gì để mất hoặc vì dư dả).
- Qui veut voyager loin ménage sa monture: (Tục ngữ) Muốn đi xa phải giữ gìn sức ngựa; muốn làm việc lâu dài thì không nên dốc hết sức ngay từ đầu.
Biến thể và từ liên quan
- Ménage (danh từ): Việc nhà, hộ gia đình.
- Ménager, ère (danh từ): Người nội trợ.
- Ménagement (danh từ): Sự thận trọng, sự nể nang, sự khéo léo trong cách cư xử.
- Ménagère (danh từ giống cái): Đồ dùng nội trợ (bộ đồ ăn); người nội trợ.
Từ đồng nghĩa
- Économiser: Tiết kiệm (tiền bạc, tài nguyên).
- Préserver: Bảo vệ, giữ gìn.
- Organiser: Tổ chức, sắp xếp.
- Épargner: Tiết kiệm, tha thứ (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- Faire des ménagements: Cư xử khéo léo, có chừng mực.
- Sans ménagement: Một cách thô bạo, không kiêng nể.
- Produits d'entretien ménager: Các sản phẩm vệ sinh nhà cửa.
ngoại động từ
- tiết kiệm
- Ménager sa boursetiết kiệm tiền bạc của mình
- giữ gìn; gượng nhẹ
- Ménager sa santégiữ gìn sức khỏe
- sắp đặt, thu xếp
- Ménager une entrevuesắp đặt một cuộc hội kiến
- dành cho
- Ménager une surprise à quelqu'undành cho ai một sự bất ngờ
- nể nang, đối xử khéo léo
- Ménager les personnes âgéesnể nang người có tuổi
- ménager la chèvre et le chouxem chèvre
- ménager les oreilles de quelqu'untránh nói những điều chướng tai đối với ai
- ménager le tempskhông lãng phí thì giờ
- ménager l'occasionsắp xếp để có dịp
- ménager ses expressionsnói thận trọng
- ménager ses parolesít nói
- ménager ses paskhông chạy chọt vô ích
- n'avoir rien à ménagerchẳng cần giữ gìn gì
- qui veut voyager loin ménage sa monturemuốn đi xa phải giữ gìn sức ngựa; muốn làm việc lâu dài không nên dốc hết sức một lúc
tính từ
- nội trợ
- Travaux ménagerscông việc nội trợ
- tiết kiệm
- eaux ménagèresnước rác
- enseignement ménagersự dạy nữ công