mangerie

Học thuật
Thân thiện
mangerie

Une famille se réunit dans une mangerie pour un repas festif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ăn nhiều: Chỉ hành động ăn uống với số lượng lớn, thường mang hàm ý ăn một cách tham lam hoặc quá mức.
    • Bữa ăn thịnh soạn: Chỉ một bữa ăn lớn, phong phú với nhiều món ngon, thường được tổ chức trong các dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après le match, sa mangerie a impressionné tout le monde. (Sau trận đấu, sự ăn nhiều của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • La famille a préparé une grande mangerie pour Noël. (Gia đình đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn lớn cho Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une mangerie": tổ chức một bữa tiệc/bữa ăn lớn.

    • Ils ont fait une vraie mangerie pour célébrer leur anniversaire de mariage. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc thực sự thịnh soạn để kỷ niệm ngày cưới.)
  • "Être connu pour sa mangerie": nổi tiếng ăn nhiều.

    • Dans les légendes, ce géant est connu pour sa mangerie. (Trong các truyền thuyết, khổng lồ này nổi tiếng sự ăn nhiều của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Manger (động từ): ăn.
  • Mangeur, mangeuse (danh từ): người ăn (ví dụ: - một người ăn khỏe).
Từ đồng nghĩa
  • Ripaille (danh từ giống cái): bữa tiệc, bữa ăn linh đình.
  • Gloutonnerie (danh từ giống cái): sự háu ăn, thói phàm ăn.
  • Festin (danh từ giống đực): bữa tiệc, yến tiệc.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích hoặc ngữ cảnh mang tính mô tả, hài hước về việc ăn uống.
  • Nghĩa "bữa ăn thịnh soạn" thường mang sắc thái tích cực, trong khi nghĩa "sự ăn nhiều" có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham ăn.
mangerie

Une famille se réunit dans une mangerie pour un repas festif.

danh từ giống cái
  1. sự ăn nhiều
  2. bữa ăn thịnh soạn