mìn

noun
  1. mine; dynamite
    • làm nổ một trái mìn
      to fire a mine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mìn"

mìn
Một người thợ mỏ đặt mìn để phá đá.