mặn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vị của muối: Chỉ vị giác cảm nhận được từ muối, thường thấy trong thức ăn, nước biển.
- Có chứa nhiều muối, nhiều mắm muối: Chỉ thức ăn được nêm nếm với lượng muối hoặc nước mắm vượt quá mức bình thường.
- Có chứa thịt, cá (thức ăn động vật): Dùng để phân biệt với đồ ăn chay, chỉ các món ăn có nguồn gốc từ động vật.
- Đậm đà, sâu sắc (về tình cảm, ý nghĩa): Chỉ sự thắm thiết, nồng nàn, có chiều sâu trong tình cảm hoặc ý tứ.
Trạng từ:
- Một cách đậm đà, sâu sắc: Diễn tả trạng thái, mức độ của sự đậm đà, thắm thiết.
- Theo cách ăn uống có thịt cá: Chỉ cách sống, lối ăn uống có sử dụng thức ăn từ động vật, trái với "ăn chay".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nước biển có vị mặn. (Nước biển có vị của muối.)
- Món canh này hơi mặn, nên pha thêm chút nước. (Món canh này có nhiều muối quá, nên pha thêm chút nước.)
- Nhà chùa thường không dùng cỗ mặn. (Nhà chùa thường không ăn tiệc có thịt cá.)
- Tình cảm của họ ngày càng mặn nồng. (Tình cảm của họ ngày càng đậm đà, thắm thiết.)
Trạng từ:
- Nhìn bức tranh càng lâu, ta càng thấy nó đẹp một cách mặn mà. (Nhìn bức tranh càng lâu, ta càng thấy nó đẹp một cách đậm đà, sâu sắc.)
- Ông ấy theo đạo nhưng vẫn ăn mặn. (Ông ấy theo đạo nhưng vẫn ăn thức ăn có thịt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặn mà": rất đậm đà, thắm thiết (thường dùng cho tình cảm, duyên phận).
- Câu chuyện của họ thật mặn mà tình nghĩa. (Câu chuyện của họ chứa đựng tình nghĩa thật sâu nặng, đậm đà.)
"Mặn chát": rất mặn, đến mức gây cảm giác khó chịu (nghĩa đen); cay đắng, xót xa (nghĩa bóng).
- Nước mắt mặn chát. (Nước mắt có vị mặn đến xót xa, thường ám chỉ nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Mằn mặn (tính từ): hơi mặn, có chút vị mặn.
- Nước luộc rau có vị mằn mặn. (Nước luộc rau có vị hơi mặn.)
Mặn mòi (tính từ): (ít dùng) có vị mặn đặc trưng của biển cả, thường gợi cảm giác từng trải, phong sương.
- Câu hát mặn mòi hương vị biển. (Câu hát mang đậm hương vị, trải nghiệm của biển cả.)
Từ đồng nghĩa
- Đậm (tính từ): có nồng độ cao, vị đậm (có thể dùng cho muối hoặc các gia vị khác).
- Mắm muối (danh từ/cụm danh từ): chỉ chung các loại gia vị có vị mặn; đôi khi dùng để chỉ thức ăn mặn nói chung.
Từ trái nghĩa
- Nhạt (tính từ): có ít hoặc không có vị muối, vị không đậm.
- Chay (tính từ): không có thịt cá, chỉ dùng thực vật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ăn mặn nói ngay hơn ăn chay nói dối: Người sống thẳng thắn, dù có làm điều gì (như ăn mặn trái với giáo lý) vẫn hơn kẻ sống giả tạo, dối trá.
- Nhất mặn là muối, nhất cay là gừng: Muối là thứ mặn nhất, gừng là thứ cay nhất; ý nói những đặc tính điển hình, không gì sánh bằng.
- tt 1. Có muối: Vùng nước mặn. 2. Có nhiều mắm muối quá: Nhất mặn là muối, nhất cay là gừng (cd); ăn canh mặn nên khát nước. 3. Có thịt, cá: Nhà sư ăn chay không ăn cỗ mặn. 4. Đậm đà, đằm thắm: Chữ tình càng mặn, chữ duyên càng nồng (K).
- trgt 1. Đậm đà: Phong sương được vẻ thiên nhiên, khen nét bút, càng nhìn càng tươi (K). 2. Nói ăn thức ăn có thịt cá: ăn mặn nói ngay hơn ăn chay nói dối (tng).