m1

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • M1 (chỉ số đo lường cung tiền tệ): "M1" một thước đo trong kinh tế học, dùng để đo lường lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế. bao gồm tiền mặt đang lưu hành (tiền giấy tiền xu) cộng với tiền gửi không kỳ hạn (tiền trong tài khoản séc).
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng trung ương báo cáo rằng M1 đã tăng 5% trong quý trước.)
  • (Các nhà kinh tế thường xem xét M1 để đánh giá tính thanh khoản ngắn hạn trong nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "M1 money supply": cụm từ này được dùng khi nhấn mạnh đến tổng lượng tiền trong M1.

    • The M1 money supply includes currency and checking deposits. (Cung tiền M1 bao gồm tiền mặt tiền gửi séc.)
  • "M1 growth rate": tốc độ tăng trưởng của M1.

    • A high M1 growth rate can signal inflationary pressure. (Tốc độ tăng trưởng M1 cao có thể báo hiệu áp lực lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • M2 (chỉ số đo lường cung tiền rộng hơn): bao gồm M1 cộng với tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi kỳ hạn nhỏ, các quỹ thị trường tiền tệ.

    • M2 is a broader measure than M1. (M2 thước đo rộng hơn M1.)
  • M0 (cơ sở tiền tệ): bao gồm tiền mặt đang lưu hành dự trữ của ngân hàng thương mại tại ngân hàng trung ương.

    • M0 is the narrowest measure of money supply. (M0 thước đo hẹp nhất của cung tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow money: tiền hẹp (một tên gọi khác của M1 trong kinh tế học).
    • Narrow money is synonymous with M1. (Tiền hẹp đồng nghĩa với M1.)
Các cụm từ (không phrasal verbs đây thuật ngữ kinh tế)
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "M1" đây thuật ngữ kỹ thuật.