m2

m2

The central bank monitors the growth of M2.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế/Tài chính):
    • M2: Một thước đo cung tiền tệ trong nền kinh tế, bao gồm M1 (tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn) cộng với tiền gửi kỳ hạn (trừ các chứng chỉ tiền gửi lớn). Đây chỉ số phản ánh tổng lượng tiền lưu thông khả năng thanh khoản của nền kinh tế.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng trung ương báo cáo rằng M2 đã tăng 5% trong quý trước.)
  • (Các nhà kinh tế sử dụng M2 để dự đoán xu hướng lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "M2 money supply": cung tiền M2, thường được dùng trong báo cáo tài chính.

    • The growth of M2 money supply indicates a loose monetary policy. (Sự tăng trưởng của cung tiền M2 cho thấy chính sách tiền tệ nới lỏng.)
  • "M2 velocity": tốc độ lưu thông của M2, đo lường tần suất M2 được sử dụng trong giao dịch.

    • A decline in M2 velocity may signal a slowdown in economic activity. (Sự sụt giảm tốc độ lưu thông của M2 có thể báo hiệu sự chậm lại của hoạt động kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • M1 (danh từ): thước đo cung tiền hẹp hơn, chỉ bao gồm tiền mặt tiền gửi không kỳ hạn.
    • M1 is a subset of M2. (M1 một tập hợp con của M2.)
  • M3 (danh từ): thước đo cung tiền rộng hơn, bao gồm M2 cộng với các công cụ tài chính khác như quỹ thị trường tiền tệ.
    • M3 provides a more comprehensive view of money supply than M2. (M3 cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cung tiền so với M2.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad money: tiền rộng (một thuật ngữ khác để chỉ M2 trong một số ngữ cảnh).
    • Broad money includes M2 and other liquid assets. (Tiền rộng bao gồm M2 các tài sản thanh khoản khác.)
Các cụm từ liên quan
  • Money supply aggregate: tổng hợp cung tiền.
    • M2 is a key money supply aggregate monitored by policymakers. (M2 một tổng hợp cung tiền quan trọng được các nhà hoạch định chính sách theo dõi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến M2 đây thuật ngữ kỹ thuật trong kinh tế học.)