m3
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỉ số M3 trong kinh tế: "m3" là một thước đo cung tiền, bao gồm M2 cộng với các khoản tiền gửi tại các tổ chức không phải ngân hàng (như hiệp hội tiết kiệm và cho vay). Đây là chỉ số phản ánh tổng lượng tiền trong nền kinh tế, bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các công cụ tài chính thanh khoản cao.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng trung ương theo dõi chỉ số m3 để đánh giá rủi ro lạm phát.)
- (Sự gia tăng của chỉ số m3 thường báo hiệu tăng trưởng kinh tế.)
- (Các nhà kinh tế sử dụng m3 như một thước đo rộng về cung tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "m3 money supply": cụm từ chỉ tổng cung tiền M3.
- The m3 money supply has expanded rapidly this quarter. (Tổng cung tiền M3 đã mở rộng nhanh chóng trong quý này.)
- "m3 aggregate": tổng hợp M3, dùng trong báo cáo tài chính.
- The m3 aggregate includes deposits at non-bank institutions. (Tổng hợp M3 bao gồm tiền gửi tại các tổ chức phi ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- M2 (n): thước đo cung tiền hẹp hơn, bao gồm M1 cộng với tiền gửi tiết kiệm và quỹ thị trường tiền tệ.
- M2 is a subset of m3. (M2 là một tập con của m3.)
- M1 (n): thước đo cung tiền hẹp nhất, bao gồm tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn.
- M1 is more liquid than m3. (M1 có tính thanh khoản cao hơn m3.)
Từ đồng nghĩa
- Broad money: tiền rộng, chỉ tổng cung tiền bao gồm các thành phần thanh khoản thấp hơn.
- Broad money (m3) is used to gauge long-term economic trends. (Tiền rộng (m3) được dùng để đo lường xu hướng kinh tế dài hạn.)
Các cụm từ liên quan
- M3 growth rate: tỷ lệ tăng trưởng của chỉ số M3.
- The m3 growth rate has slowed due to tighter monetary policy. (Tỷ lệ tăng trưởng M3 đã chậm lại do chính sách tiền tệ thắt chặt hơn.)
- M3 target: mục tiêu M3 do ngân hàng trung ương đặt ra.
- The central bank set an m3 target of 6% for the year. (Ngân hàng trung ương đặt mục tiêu M3 là 6% cho năm nay.)
Thành ngữ liên quan
- "M3 is the broadest measure": M3 là thước đo rộng nhất.
- In many countries, m3 is the broadest measure of money supply used by policymakers. (Ở nhiều quốc gia, m3 là thước đo rộng nhất về cung tiền được các nhà hoạch định chính sách sử dụng.)