m.a

/'emei/
Học thuật
Thân thiện
m.a

A student proudly displays her M.A. diploma.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Bằng Thạc sĩ Văn chương/Nghệ thuật: "M.A." từ viết tắt của "Master of Arts", một văn bằng sau đại học trong các lĩnh vực khoa học xã hội nhân văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She earned her M.A. in History from a prestigious university. ( ấy đã nhận bằng M.A. ngành Lịch sử từ một trường đại học danh tiếng.)
    • The job posting requires at least an M.A. in Economics. (Thông báo tuyển dụng yêu cầu ít nhất phải bằng M.A. ngành Kinh tế.)
    • After completing his bachelor's degree, he decided to pursue an M.A. (Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, anh ấy quyết định theo học lên M.A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "M.A. candidate": nghiên cứu sinh đang theo học chương trình Thạc sĩ Văn chương/Nghệ thuật.

    • He is currently an M.A. candidate in Linguistics. (Anh ấy hiện nghiên cứu sinh chương trình Thạc sĩ ngành Ngôn ngữ học.)
  • "M.A. thesis": luận văn thạc sĩ (cho chương trình M.A.).

    • She is busy writing her M.A. thesis on modern Vietnamese literature. ( ấy đang bận viết luận văn thạc sĩ về văn học Việt Nam hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Master of Arts (MA/M.A.): Thạc sĩ Văn chương/Nghệ thuật (dạng đầy đủ của từ viết tắt).
  • MSc (Master of Science): Thạc sĩ Khoa học (một văn bằng sau đại học khác, thường cho các ngành khoa học tự nhiên).
  • Postgraduate degree: Bằng sau đại học (khái niệm chung bao gồm M.A., MSc, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Master's degree: Bằng thạc sĩ (từ chung cho cả M.A. MSc).
  • Graduate degree: Bằng sau đại học.
Lưu ý
  • Từ viết tắt này thường được viết với dấu chấm (M.A.) hoặc không dấu chấm (MA). Cả hai cách đều được chấp nhận.
  • một số quốc gia như Anh, "M.A." cũng có thể một văn bằng được cấp theo truyền thống tại một số trường đại học lâu đời, đôi khi không yêu cầu học tập thêm sau bằng cử nhân.
m.a

A student proudly displays her M.A. diploma.

(viết tắt) của Master-of-Arts, cử nhân văn chương