ma-giê

Học thuật
Thân thiện
ma-giê

Một dải ma-giê cháy sáng trong phòng thí nghiệm hóa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nguyên tố hóa học: "ma-giê" tên gọi của một kim loại, ký hiệu hóa học Mg, số nguyên tử 12.
    • Một chất liệu: "ma-giê" chỉ bản thân kim loại này, tính chất mềm, nhẹ, màu trắng bạc, dễ cháy phát ra ánh sáng rất mạnh khi cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ma-giê một kim loại kiềm thổ. (Ma-giê thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn.)
    • Dây ma-giê cháy tạo ra ánh sáng trắng rất chói. (Khi đốt, dây làm từ ma-giê sẽ phát ra một luồng sáng trắng rất mạnh.)
    • Người ta từng dùng bột ma-giê để chụp ảnh trong phòng tối. (Bột của kim loại ma-giê đã được ứng dụng làm nguồn sáng cho nhiếp ảnh thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp hợp kim: Ma-giê thường được thêm vào các hợp kim nhôm để tăng độ bền nhẹ.
    • Hợp kim nhôm-ma-giê được dùng để chế tạo vỏ máy bay.
  • Trong sinh học: Ma-giê một khoáng chất thiết yếu cho cả thực vật động vật.
    • Chất diệp lục trong cây xanh chứa nguyên tử ma-giê.
Biến thể từ gần giống
  • Magie: Đây cách viết khác, phổ biến hơn, của từ "ma-giê".
  • Magnesium: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
  • Mg: Ký hiệu hóa học của ma-giê, thường được dùng trong các văn bản khoa học, hóa học thay cho tên đầy đủ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "ma-giê".

ma-giê

Một dải ma-giê cháy sáng trong phòng thí nghiệm hóa học.

  1. Kim loại mềm, nhẹ, trắng như bạc, cháy với ngọn lửa rất chói, có thể dùng để phát ánh sáng chụp ảnh ban đêm.

Từ gần giống