ma-két

  1. maquette
    • thợ ma-két
      maquettiste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ma-két"

ma-két
Người họa sĩ đang tỉ mỉ hoàn thiện bản ma-két của một chiếc ô tô đồ chơi trên bàn làm việc.