macaron

Học thuật
Thân thiện
macaron

Une pâtissière décore un macaron rose avec de la crème.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh hạnh nhân: Một loại bánh ngọt nhỏ, tròn, làm từ lòng trắng trứng, đường hạnh nhân xay, thường hai lớp kẹp với nhân kem hoặc mứt.
    • Mớ tóc cuốn trên tay: Một kiểu tóc được cuốn tròn giữ trên tay, phổ biến trong các kiểu tóc thời trang cổ điển.
    • (Thân mật) Huy hiệu tròn (đeokhuy áo): Một vật trang trí nhỏ, hình tròn, thường được đeokhuyết áo.
    • (Thông tục) đánh: Một đánh mạnh, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des macarons à la pâtisserie. (Tôi đã mua bánh hạnh nhântiệm bánh ngọt.)
    • Elle a relevé ses cheveux en un élégant macaron. ( ấy đã búi tóc lên thành một mớ tóc cuốn trên tay thanh lịch.)
    • Il porte un macaron à la boutonnière. (Anh ấy đeo một huy hiệu trònkhuyết áo.)
    • Il a reçu un sacré macaron sur la tête. (Hắn ta bị một đánh khá mạnh vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serré comme un macaron": (Thành ngữ, thông tục) Rất chật chội, bị ép chặt.
    • Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des macarons. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị ép chặt như bánh hạnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Macaroné (adj): (Về tóc) Được búi thành kiểu "macaron".

    • Une coiffure macaronée. (Một kiểu tóc được búi thành mớ tóc cuốn.)
  • Macaronique (adj): Thuộc về thể thơ macaron, một thể thơ pha trộn nhiều ngôn ngữ.

    • Poésie macaronique. (Thơ macaron.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh hạnh nhân: (Cho nghĩa bánh) (bánh quy hạnh nhân).
  • Mớ tóc cuốn: (Cho nghĩa tóc) (búi tóc).
  • Huy hiệu: (Cho nghĩa trang trí) (huy hiệu), (phù hiệu).
  • đánh: (Cho nghĩa thông tục) ( đánh), (cái vỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "macaron")

Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas casser des macarons": (Thông tục) Không làm gì nặng nhọc, chỉ làm việc nhẹ nhàng.
    • Au bureau, il ne casse pas des macarons. (Ở văn phòng, anh ta chẳng làm gì nặng nhọc cả.)
macaron

Une pâtissière décore un macaron rose avec de la crème.

danh từ giống đực
  1. bánh hạnh nhân
  2. mớ tóc cuôn trên tay
  3. (thân mật) huy hiệu tròn (đeokhuy áo)
  4. (thông tục) đánh

Từ gần giống

Từ chứa "macaron"