micron

/'maikrɔn/
Học thuật
Thân thiện
micron

Un technicien mesure une fibre avec un micron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Micron, micromet: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần triệu của mét (10⁻⁶ m). Ký hiệu là µm. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học kỹ thuật để đo kích thước rất nhỏ, như tế bào, vi khuẩn, hạt bụi mịn hoặc bước sóng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un cheveu humain a une épaisseur d'environ 50 à 100 microns. (Một sợi tóc người độ dày khoảng 50 đến 100 micron.)
    • Les particules PM2,5 ont un diamètre inférieur à 2,5 microns. (Các hạt bụi PM2.5 đường kính nhỏ hơn 2,5 micron.)
    • Le microscope permet d'observer des objets de l'ordre du micron. (Kính hiển vi cho phép quan sát các vật thể cỡ micron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'échelle du micron": Ở quy mô micron, cấp độ micron.

    • La gravure des puces électroniques se fait à l'échelle du micron. (Việc khắc các con chip điện tử được thực hiệncấp độ micron.)
  • "Fractionner en microns": Chia nhỏ thành từng micron.

    • La précision de la machine lui permet de découper la matière au micron près. (Độ chính xác của máy cho phép cắt vật liệu chính xác đến từng micron.)
Biến thể từ gần giống
  • Micromètre (nm): Tên gọi đầy đủ chính thức của đơn vị micron. Cùng nghĩa.

    • Le micromètre est une unité de longueur. (Micromet là một đơn vị đo chiều dài.)
  • Nanomètre (nm): Nanomet, đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần tỷ mét (10⁻⁹ m).

    • Le virus mesure quelques dizaines de nanomètres. (Con virus kích thước vài chục nanomet.)
Từ đồng nghĩa
  • Micromètre: Micromet (tên gọi chính thức).
  • µ (Ký hiệu Hy Lạp "mu"): Ký hiệu viết tắt thay thế cho "micro-", thường dùng trong µm.
Lưu ý
  • Từ "micron" từngtên gọi phổ biến nhưng trong hệ đo lường quốc tế hiện đại, tên gọi chính thứcmicromètre (µm). Tuy nhiên, "micron" vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật đời sống.
  • Không nhầm lẫn với từ "microbe" (vi trùng, vi khuẩn) hoặc tiền tố "micro-" (có nghĩa là "rất nhỏ").
micron

Un technicien mesure une fibre avec un micron.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) micron, micromet

Từ gần giống

Từ chứa "micron"