machine-gun

/mə'ʃi:ngʌn/
danh từ
  1. súng máy, súng liên thanh
ngoại động từ
  1. bắn súng máy, bắn súng liên thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "machine-gun"

machine-gun
A soldier fires a machine-gun at a practice range.