machine-gun
/mə'ʃi:ngʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng máy, súng liên thanh: Một loại vũ khí tự động, có thể bắn liên tục nhiều viên đạn một cách nhanh chóng khi người dùng giữ cò súng.
- Ngoại động từ:
- Bắn súng máy, bắn súng liên thanh: Hành động sử dụng súng máy để bắn liên tục vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier fired the machine-gun from a fortified position. (Người lính bắn khẩu súng máy từ một vị trí có công sự.)
- The sound of a distant machine-gun echoed through the valley. (Tiếng súng máy từ xa vang vọng qua thung lũng.)
- Ngoại động từ:
- The enemy machine-gunned the advancing troops. (Kẻ địch dùng súng máy bắn vào đội quân đang tiến lên.)
- The aircraft machine-gunned the convoy on the road. (Máy bay dùng súng máy bắn vào đoàn xe trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Machine-gun fire": Hỏa lực từ súng máy.
- The building was riddled with machine-gun fire. (Tòa nhà bị hỏa lực súng máy bắn thủng lỗ chỗ.)
- "Machine-gun nest": Ổ súng máy (vị trí phòng thủ được che chắn cho một khẩu súng máy).
- The platoon had to neutralize the enemy machine-gun nest. (Trung đội phải vô hiệu hóa ổ súng máy của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Machine-gunner (n): Xạ thủ súng máy.
- The machine-gunner provided covering fire for his squad. (Xạ thủ súng máy yểm trợ hỏa lực cho tiểu đội của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic weapon (n): Vũ khí tự động (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại súng tự động khác ngoài súng máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)
danh từ
- súng máy, súng liên thanh
ngoại động từ
- bắn súng máy, bắn súng liên thanh