macho

Học thuật
Thân thiện
macho

A man with a macho attitude lifts heavy weights at the gym.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nam tính một cách thái quá, cường tráng: Dùng để miêu tả một người đàn ông thể hiện sự nam tính mạnh mẽ, quyết đoán, đôi khi thô bạo hoặc hung hăng, thường theo những khuôn mẫu truyền thống về đàn ông.
    • Thuộc về bậc đại trượng phu: Mang tính chất của một người đàn ông mạnh mẽ, dũng cảm, coi trọng danh dự sự quyết đoán.
  2. Danh từ:

    • Bậc đại trượng phu, đấng nam nhi: Chỉ một người đàn ông tính cách hành vi macho, luôn muốn thể hiện khẳng định sự nam tính của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a very macho attitude and never shows his emotions. (Anh ta thái độ rất nam tính thái quá không bao giờ bộc lộ cảm xúc.)
    • The movie portrays a macho hero who saves the day. (Bộ phim khắc họa một anh hùng cường tráng cứu nguy.)
  • Danh từ:

    • He's such a macho, always trying to prove his strength. (Hắn ta đúng một bậc đại trượng phu, luôn cố chứng tỏ sức mạnh của mình.)
    • That group of machos at the gym only care about lifting heavier weights. (Nhóm đấng nam nhi đóphòng gym chỉ quan tâm đến việc nâng tạ nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macho culture": Văn hóa coi trọng đề cao sự nam tính thái quá, thường đi kèm với sự thống trị hung hăng.

    • The macho culture in some workplaces can be toxic for everyone. (Văn hóa nam tính thái quámột số nơi làm việc có thể gây độc hại cho tất cả mọi người.)
  • "Macho image": Hình ảnh nam tính cường tráng ai đó cố gắng thể hiện ra bên ngoài.

    • He is trying to maintain his macho image in front of his friends. (Anh ta đang cố gắng duy trì hình ảnh nam tính cường tráng trước mặt bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Machismo (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc thái độ đề cao sự nam tính, sự dũng cảm, quyền lực sự thống trị của đàn ông, thường một cách thái quá.
    • The film criticizes the toxic machismo in society. (Bộ phim chỉ trích tư tưởng nam quyền độc hại trong xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Virile: (Tính từ) Cường tráng, mạnh mẽ, sức sống (thường về mặt thể chất sinh lý của nam giới).
  • Masculine: (Tính từ) Nam tính, những đặc điểm được coi điển hình của đàn ông (có thể trung tính hơn macho).
Từ trái nghĩa
  • Effeminate: (Tính từ) Nữ tính, những đặc điểm hoặc cách cư xử thường được cho của phụ nữ (dùng cho đàn ông, thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Timid: (Tính từ) Nhút nhát, rụt rè.
Thành ngữ liên quan
  • "Macho man": Người đàn ông thể hiện sự nam tính thái quá, cường tráng. (Đây một cụm danh từ phổ biến, không phải thành ngữ ẩn dụ).
    • He acts like a macho man, but he's actually very kind. (Anh ta hành xử như một người đàn ông cường tráng, nhưng thực ra anh ta rất tốt bụng.)
macho

A man with a macho attitude lifts heavy weights at the gym.

Adjective
  1. nam tính, thuộc bậc dại trượng phu, bậc nam nhi
Noun
  1. bậc đại trượng phu, đấng nam nhi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống