macho

Adjective
  1. nam tính, thuộc bậc dại trượng phu, bậc nam nhi
Noun
  1. bậc đại trượng phu, đấng nam nhi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

macho
A man with a macho attitude lifts heavy weights at the gym.