butch

Adjective
  1. (những người thích đồng dục nam hoặc nữ) các đặc điểm diện mạo nổi bật của nam giới
  2. (đàn ông) diện mạo hay dáng vẻ nam tính
Noun
  1. (tiếng lóng) từ chỉ người đàn bà thích đồng dục nữ đặc điểm nam tính nổi bật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

butch
A woman with a butch appearance fixes a bicycle in her garage.