madden

/'mædn/
ngoại động từ
  1. làm phát điên lên, làm tức giận
nội động từ
  1. phát điên, tức giận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "madden"

madden
His constant whistling began to madden his coworker.