madden
/'mædn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm ai đó phát điên lên, làm ai đó tức giận đến mất kiểm soát: Hành động khiến ai đó trở nên cực kỳ tức giận, bực bội hoặc điên cuồng.
- Làm ai đó cảm thấy rất bực mình, khó chịu: Gây ra cảm giác bực tức, phiền toái mạnh mẽ.
Nội động từ (ít phổ biến hơn):
- Phát điên, trở nên điên cuồng: Trạng thái trở nên mất trí hoặc cực kỳ tức giận.
- Tức giận đến mất kiểm soát: Trở nên vô cùng tức giận.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The constant noise from the construction site maddened him. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm anh ấy phát điên lên.)
- Her stubborn refusal to listen maddened her colleagues. (Sự từ chối ngang bướng không chịu nghe của cô ấy làm các đồng nghiệp tức giận.)
- It maddens me when people are late without calling. (Tôi rất bực mình khi mọi người đến muộn mà không gọi điện.)
Nội động từ:
- He maddened at the sight of the injustice. (Anh ta phát điên lên khi chứng kiến sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be maddened by something": bị điều gì đó làm cho phát điên, tức giận.
- She was maddened by his constant lies. (Cô ấy phát điên lên vì những lời nói dối liên tục của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Maddening (tính từ): làm phát điên, làm tức điên lên, rất khó chịu.
- The maddening traffic made her late for the meeting. (Giao thông tức điên lên đã khiến cô ấy đến cuộc họp muộn.)
- Maddeningly (trạng từ): một cách làm phát điên, một cách khó chịu.
- The process was maddeningly slow. (Quy trình chậm một cách làm người ta phát điên lên được.)
Từ đồng nghĩa
- Infuriate (động từ): làm tức giận điên lên.
- Enrage (động từ): làm giận dữ, phẫn nộ.
- Exasperate (động từ): làm bực tức, làm phát cáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "madden" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "madden someone").
Thành ngữ liên quan
- To drive someone mad: Làm ai đó phát điên (nghĩa tương tự).
- The waiting is driving me mad! (Việc chờ đợi đang làm tôi phát điên lên!)
ngoại động từ
- làm phát điên lên, làm tức giận
nội động từ
- phát điên, tức giận