maiden

/'meidn/
Học thuật
Thân thiện
maiden

The ship's maiden voyage was a grand celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiếu nữ, trinh nữ: Một gái trẻ, đặc biệt người chưa kết hôn còn trinh tiết.
    • Ngựa đua chưa từng thắng giải: Một con ngựa tham gia đua ngựa nhưng chưa bao giờ giành chiến thắng trong một cuộc đua chính thức.
    • (Cricket) Một vòng ném không điểm: Trong môn cricket, một lượt giao bóng (over) trong đó đội đánh bóng không ghi được bất kỳ điểm chạy (run) nào.
  2. Tính từ:

    • Đầu tiên, khởi đầu: Dùng để mô tả lần đầu tiên một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra.
    • Thuộc về thời con gái, khi chưa lấy chồng: Liên quan đến giai đoạn một người phụ nữ chưa kết hôn.
    • Còn mới nguyên, chưa hề dùng đến: Trong tình trạng ban đầu, chưa bị sử dụng hoặc khai thác.
    • Chưa từng bị tấn công hoặc xâm phạm: ( dụ: một pháo đài) chưa bao giờ bị tấn công hoặc chiếm đóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knight swore to protect the fair maiden. (Hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ người thiếu nữ xinh đẹp.)
    • That horse is still a maiden; it has run three races but never won. (Con ngựa đó vẫn ngựa chưa thắng giải; đã chạy ba cuộc đua nhưng chưa bao giờ thắng.)
    • The bowler delivered a maiden in the crucial final over. (Tay ném bóng thực hiện một vòng không điểm trong lượt giao bóng cuối cùng quan trọng.)
  • Tính từ:

    • The ship sank on its maiden voyage. (Con tàu bị chìm trong chuyến hải trình đầu tiên của .)
    • She used her maiden name on the official documents. ( ấy sử dụng tên thời con gái trên các giấy tờ chính thức.)
    • He drew his maiden sword from its scabbard. (Anh ta rút thanh kiếm mới tinh của mình ra khỏi vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maiden aunt": / độc thân (thường lớn tuổi).

    • My maiden aunt lives in the countryside. ( tôi, một người độc thân, sốngnông thôn.)
  • "Maiden fortress": Pháo đài chưa từng bị công phá.

    • The castle stood as a maiden fortress for centuries. (Lâu đài đứng vững như một pháo đài chưa hề bị hạ trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenly (tính từ): đức tính hoặc vẻ ngoài của một thiếu nữ, nhu mì, đoan trang.

    • She behaved in a maidenly manner. ( ấy cư xử một cách đoan trang, nhu mì.)
  • Maidenhood (danh từ): Thời kỳ con gái, tình trạng còn trinh.

    • Stories of her maidenhood were often told. (Những câu chuyện về thời con gái của thường được kể lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiếu nữ): Damsel, lass, girl, virgin.
  • Tính từ (đầu tiên): First, inaugural, initial, introductory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "maiden")

Thành ngữ liên quan
  • Maiden speech: Bài phát biểu đầu tiên (đặc biệt của một nghị sĩ mới trong quốc hội).

    • The new MP was nervous before delivering her maiden speech. (Nữ nghị sĩ mới rất hồi hộp trước khi đọc bài phát biểu đầu tiên của mình.)
  • Maiden over: (Cricket) Một vòng giao bóng (6 quả bóng hợp lệ) không điểm chạy nào được ghi.

    • The pressure was on the bowler to deliver a maiden over. (Áp lực đè lên tay ném bóng để thực hiện một vòng giao bóng không điểm.)
maiden

The ship's maiden voyage was a grand celebration.

danh từ
  1. thiếu nữ, trinh nữ, gái đồng trinh
  2. gái già, bà cô
  3. ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào
  4. (sử học) máy chém
tính từ
  1. (thuộc) người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không chồng; (thuộc) thời con gái
    • maiden name
      tên thời con gái
  2. đầu tiên
    • maiden battle
      cuộc chiến đấu đầu tiên
    • maiden speech
      bài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
    • maiden voyage
      cuộc vượt biên đầu tiên (của một chiếc tàu)
    • maiden flight
      chuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
  3. còn mới nguyên, chưa hề dùng (gươm...)
  4. chưa giật giải lần nào (ngựa)
  5. chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ)
  6. không án xử (phiên toà)