maiden
/'meidn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiếu nữ, trinh nữ: Một cô gái trẻ, đặc biệt là người chưa kết hôn và còn trinh tiết.
- Ngựa đua chưa từng thắng giải: Một con ngựa tham gia đua ngựa nhưng chưa bao giờ giành chiến thắng trong một cuộc đua chính thức.
- (Cricket) Một vòng ném không có điểm: Trong môn cricket, một lượt giao bóng (over) trong đó đội đánh bóng không ghi được bất kỳ điểm chạy (run) nào.
Tính từ:
- Đầu tiên, khởi đầu: Dùng để mô tả lần đầu tiên một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra.
- Thuộc về thời con gái, khi chưa lấy chồng: Liên quan đến giai đoạn một người phụ nữ chưa kết hôn.
- Còn mới nguyên, chưa hề dùng đến: Trong tình trạng ban đầu, chưa bị sử dụng hoặc khai thác.
- Chưa từng bị tấn công hoặc xâm phạm: (Ví dụ: một pháo đài) chưa bao giờ bị tấn công hoặc chiếm đóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The knight swore to protect the fair maiden. (Hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ người thiếu nữ xinh đẹp.)
- That horse is still a maiden; it has run three races but never won. (Con ngựa đó vẫn là ngựa chưa thắng giải; nó đã chạy ba cuộc đua nhưng chưa bao giờ thắng.)
- The bowler delivered a maiden in the crucial final over. (Tay ném bóng thực hiện một vòng không điểm trong lượt giao bóng cuối cùng quan trọng.)
Tính từ:
- The ship sank on its maiden voyage. (Con tàu bị chìm trong chuyến hải trình đầu tiên của nó.)
- She used her maiden name on the official documents. (Cô ấy sử dụng tên thời con gái trên các giấy tờ chính thức.)
- He drew his maiden sword from its scabbard. (Anh ta rút thanh kiếm mới tinh của mình ra khỏi vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maiden aunt": Cô/dì độc thân (thường lớn tuổi).
- My maiden aunt lives in the countryside. (Cô tôi, một người cô độc thân, sống ở nông thôn.)
"Maiden fortress": Pháo đài chưa từng bị công phá.
- The castle stood as a maiden fortress for centuries. (Lâu đài đứng vững như một pháo đài chưa hề bị hạ trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Maidenly (tính từ): Có đức tính hoặc vẻ ngoài của một thiếu nữ, nhu mì, đoan trang.
- She behaved in a maidenly manner. (Cô ấy cư xử một cách đoan trang, nhu mì.)
Maidenhood (danh từ): Thời kỳ con gái, tình trạng còn trinh.
- Stories of her maidenhood were often told. (Những câu chuyện về thời con gái của bà thường được kể lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiếu nữ): Damsel, lass, girl, virgin.
- Tính từ (đầu tiên): First, inaugural, initial, introductory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "maiden")
Thành ngữ liên quan
Maiden speech: Bài phát biểu đầu tiên (đặc biệt của một nghị sĩ mới trong quốc hội).
- The new MP was nervous before delivering her maiden speech. (Nữ nghị sĩ mới rất hồi hộp trước khi đọc bài phát biểu đầu tiên của mình.)
Maiden over: (Cricket) Một vòng giao bóng (6 quả bóng hợp lệ) mà không có điểm chạy nào được ghi.
- The pressure was on the bowler to deliver a maiden over. (Áp lực đè lên tay ném bóng để thực hiện một vòng giao bóng không điểm.)
danh từ
- thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh
- gái già, bà cô
- ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào
- (sử học) máy chém
tính từ
- (thuộc) người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không chồng; (thuộc) thời con gái
- maiden nametên thời con gái
- đầu tiên
- maiden battlecuộc chiến đấu đầu tiên
- maiden speechbài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
- maiden voyagecuộc vượt biên đầu tiên (của một chiếc tàu)
- maiden flightchuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
- còn mới nguyên, chưa hề dùng (gươm...)
- chưa giật giải lần nào (ngựa)
- chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ)
- không có án xử (phiên toà)