madia

madia

A madia plant displays its bright yellow flowers in the early morning light.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật hoa vàng: "Madia" tên gọi của một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc trưng bởi các loài cây thân thảo lông dính, hoa màu vàng. Hoa thường nở vào buổi sáng hoặc buổi tối khép lại khi ánh sáng mạnh.

dụ sử dụng
  • (Các cây madia trong vườn mở hoa vào lúc bình minh.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thân dính của madia để hiểu các đặc điểm thích nghi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madia oil": dầu chiết xuất từ hạt của một số loài madia, đôi khi được dùng trong công nghiệp hoặc ẩm thực.
    • Madia oil has been used as a substitute for olive oil in some regions. (Dầu madia đã được dùng làm chất thay thế cho dầu ô liumột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Madia sativa (danh từ): tên khoa học của một loài madia phổ biến, còn gọi là "tarweed" (cỏ nhựa).
  • Madia elegans (danh từ): một loài madia khác, thường được trồng làm cây cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tarweed (danh từ): tên gọi thông thường của các loài madia do thân cây chất dính như nhựa.
  • Chilean tarweed (danh từ): tên gọi khác của madia sativa, loài này nguồn gốc từ Chile.
Các cụm từ liên quan
  • Madia genus (cụm danh từ): chi madia trong phân loại thực vật học.
    • The madia genus includes about 20 species native to the Americas. (Chi madia bao gồm khoảng 20 loài nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "madia" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.