mad

/mæd/
Học thuật
Thân thiện
mad

She gets mad when you wake her up so early.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên, mất trí, cuồng: Chỉ trạng thái tinh thần bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ hoặc hành xử bình thường.
    • Tức giận, giận dữ: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ, thông tục) Chỉ cảm giác tức giận, bực bội mạnh mẽ.
    • Say mê, ham mê quá mức: Chỉ sự yêu thích, đam mê mãnh liệt đến một điều đó.
    • Hỗn loạn, cuồng nhiệt: Chỉ sự náo động, hỗn loạn không kiểm soát được.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Điên, mất trí):

    • The character in the story was driven mad by grief. (Nhân vật trong câu chuyện phát điên lên đau buồn.)
    • It was a mad idea to go out in the storm. (Đó một ý tưởng điên rồ khi đi ra ngoài trong cơn bão.)
  • Tính từ (Tức giận):

    • My father was mad at me for breaking the vase. (Bố tôi rất tức giận với tôi làm vỡ chiếc bình.)
    • Don't get mad, it was just a mistake. (Đừng nổi giận, đó chỉ một sai lầm thôi.)
  • Tính từ (Say mê):

    • He is mad about classic cars. (Anh ấy say mê những chiếc xe cổ.)
    • She's been mad on K-pop since she was a teenager. ( ấy đã K-pop từ khi còn thiếu niên.)
  • Tính từ (Hỗn loạn, cuồng nhiệt):

    • The last few minutes of the game were absolute mad. (Vài phút cuối của trận đấu thật hỗn loạn.)
    • We had a mad dash to catch the train. (Chúng tôi đã một cuộc chạy cuồng nhiệt để bắt kịp chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like mad": (thành ngữ) rất nhanh, rất mạnh, hoặc với cường độ lớn như điên.

    • She had to work like mad to finish the project on time. ( ấy phải làm việc như điên để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "stark raving mad": (thành ngữ) hoàn toàn điên rồ, mất trí.

    • Anyone who would jump from that height must be stark raving mad. (Bất cứ ai nhảy từ độ cao đó chắc hẳn phải điên rồ mất rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Madly (phó từ): một cách điên cuồng, say đắm, hoặc rất nhiều.

    • He fell madly in love with her. (Anh ta yêu ấy một cách say đắm.)
  • Madness (danh từ): sự điên rồ, tình trạng mất trí.

    • It would be madness to refuse such a good offer. (Sẽ điên rồ nếu từ chối một đề nghị tốt như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Insane (adj): điên, mất trí (nghĩa mạnh hơn, trang trọng hơn).
  • Angry (adj): tức giận (nghĩa chung, ít thông tục hơn "mad" trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Crazy (adj): điên, cuồng (thông tục, gần nghĩa với "mad").
  • Furious (adj): giận dữ, phẫn nộ (mức độ giận dữ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Madden (động từ): làm cho ai đó phát điên lên hoặc trở nên tức giận.
    • The constant noise was enough to madden anyone. (Tiếng ồn liên tục đủ để làm bất kỳ ai phát điên lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Mad as a hatter: hoàn toàn điên rồ.

    • The old man living alone in the woods is as mad as a hatter. (Ông già sống một mình trong rừng điên rồ lắm.)
  • Mad as a March hare: rất điên cuồng, hành động kỳ quặc (bắt nguồn từ hành vi của thỏ vào mùa sinh sản).

    • He was jumping around the room, mad as a March hare. (Anh ta nhảy lung tung trong phòng, điên như thỏ tháng Ba.)
  • To be hopping mad: cực kỳ tức giận.

    • She was hopping mad when she saw the mess in the kitchen. ( ấy tức giận sôi máu khi thấy bếp bừa bộn.)
mad

She gets mad when you wake her up so early.

tính từ
  1. điên, cuồng, mất trí
    • to go mad
      phát điên, hoá điên
    • to drive someone mad
      làm cho ai phát điên lên
    • like mad
      như điên, như cuồng
  2. (thông tục) bực dọc, bực bội
    • to be mad about (at) missing the train
      bực bội bị nhỡ xe lửa
  3. (+ about, after, for, on) say mê, ham mê
    • to be mad on music
      say mê âm nhạc
  4. tức giận, giận dữ, nổi giận
    • to get mad
      nổi giận
động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên