media

/'mi:djəm/
danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/
  1. người trung gian, vật môi giới
    • through (by) the medium of
      qua sự môi giới của
  2. trung dung, sự chiết trung
    • happy medium
      chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
  3. bà đồng, đồng cốt
  4. (nghệ thuật) chất pha màu
  5. hoàn cảnh, môi trường
  6. phương tiện, dụng cụ
tính từ
  1. trung bình, trung, vừa
    • medium wave
      (raddiô) làn sóng trung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống