medea

medea

Medea gazes thoughtfully at a golden fleece draped over a wooden chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Medea (thần thoại Hy Lạp): Một công chúa xứ Colchis, người đã giúp Jason lấy được Bộ Lông Cừu Vàng từ cha mình.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Medea một phù thủy quyền năng đã phản bội cha mình tình yêu.)
  • (Câu chuyện về Medea Jason một trong những câu chuyện bi thảm nhất trong văn học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medea complex": Thuật ngữ tâm lý học chỉ một người mẹ hành vi thù địch hoặc giết hại con cái của mình, lấy cảm hứng từ nhân vật Medea trong thần thoại.

    • The psychiatrist diagnosed the patient with a Medea complex after she confessed to harming her children. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng Medea sau khi ấy thú nhận làm hại con mình.)
  • "Medea" trong văn hóa đại chúng: Tên này thường được dùng để chỉ một người phụ nữ trả thù hoặc phản bội, đặc biệt trong bối cảnh tình yêu gia đình.

    • The film portrays a modern-day Medea who seeks revenge on her unfaithful husband. (Bộ phim khắc họa một Medea thời hiện đại, người tìm cách trả thù người chồng không chung thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Medean (tính từ): Thuộc về Medea hoặc liên quan đến câu chuyện của .
    • The play has a distinctly Medean theme of betrayal and revenge. (Vở kịch chủ đề mang đậm tính Medea về sự phản bội trả thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorceress: phù thủy (nữ).
  • Princess of Colchis: công chúa xứ Colchis.
  • Avenger: kẻ báo thù (thường dùng trong ngữ cảnh văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Medea".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Medea": Được dùng trong văn học hoặc phê bình để chỉ một người phụ nữ hành động cực đoan, đặc biệt giết con để trả thù chồng.
    • In the novel, the protagonist becomes a Medea, sacrificing everything for vengeance. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính trở thành một Medea, hy sinh tất cả sự trả thù.)