madison
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên thủ phủ của bang Wisconsin, Hoa Kỳ: "Madison" là tên gọi của thành phố thủ phủ bang Wisconsin, nằm ở phía nam của bang. Đây là nơi đặt cơ sở chính của Đại học Wisconsin.
- Tên của Tổng thống thứ 4 của Hoa Kỳ: "Madison" dùng để chỉ James Madison, người từng là thành viên của Quốc hội Lục địa, người báo cáo viên tại Hội nghị Lập hiến năm 1776, và đã giúp soạn thảo Tuyên ngôn Nhân quyền (1751-1836).
Ví dụ sử dụng
Thủ phủ bang:
- Madison is the capital of Wisconsin and home to the University of Wisconsin. (Madison là thủ phủ của Wisconsin và là nơi đặt Đại học Wisconsin.)
- I visited Madison last summer to see the state capitol building. (Tôi đã đến thăm Madison vào mùa hè năm ngoái để xem tòa nhà thủ phủ bang.)
Tổng thống:
- James Madison was the fourth President of the United States. (James Madison là Tổng thống thứ tư của Hoa Kỳ.)
- Madison played a key role in drafting the Bill of Rights. (Madison đóng vai trò quan trọng trong việc soạn thảo Tuyên ngôn Nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Madison Avenue": Một con đường nổi tiếng ở thành phố New York, thường được dùng để chỉ ngành quảng cáo.
- The new campaign was created by a top agency on Madison Avenue. (Chiến dịch mới được tạo ra bởi một công ty hàng đầu trên đường Madison Avenue.)
"Madison River": Một con sông ở Montana và Wyoming, nổi tiếng với hoạt động câu cá.
- We went fly fishing on the Madison River last weekend. (Chúng tôi đã đi câu cá ruồi trên sông Madison vào cuối tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Madisonian (adj, n): thuộc về hoặc liên quan đến James Madison hoặc thành phố Madison.
- The Madisonian principles of government emphasize checks and balances. (Các nguyên tắc Madisonian về chính phủ nhấn mạnh sự kiểm soát và cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Capital of Wisconsin: thủ phủ của Wisconsin (khi nói về thành phố).
- James Madison: James Madison (khi nói về tổng thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Madison" là danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Madison Avenue": Một thành ngữ dùng để chỉ ngành quảng cáo và tiếp thị.
- That product is being pushed hard by Madison Avenue. (Sản phẩm đó đang được quảng bá mạnh mẽ bởi ngành quảng cáo.)