muazzin

muazzin

The muazzin calls the faithful to prayer from the minaret.

Định nghĩa

Danh từ: Người Hồi giáo chính thức của một nhà thờ Hồi giáo, nhiệm vụ kêu gọi các tín đồ đến cầu nguyện từ tháp cao (minaret) năm lần mỗi ngày.

dụ sử dụng
  • (Người muazzin đã kêu gọi các tín đồ đến cầu nguyện vào lúc bình minh.)
  • (Mỗi ngày, người muazzin leo lên tháp cao để thực hiện lời kêu gọi cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Muazzin thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Hồi giáo, đặc biệt khi nói về nghi lễ hàng ngày vai trò của người này trong cộng đồng.
    • The muazzin's voice echoed across the city, reminding everyone of the time for prayer. (Giọng của người muazzin vang vọng khắp thành phố, nhắc nhở mọi người về thời gian cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhan (danh từ): Lời kêu gọi cầu nguyện của người Hồi giáo, do muazzin thực hiện.
    • The adhan is recited by the muazzin from the minaret. (Lời kêu gọi cầu nguyện được người muazzin đọc từ tháp cao.)
  • Muezzin (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "muazzin", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The muezzin's call is a sacred duty in Islam. (Lời kêu gọi của muezzin một nhiệm vụ thiêng liêng trong Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Caller to prayer: Người kêu gọi cầu nguyện (diễn đạt tương tự, không chính thức).
  • Muezzin: Biến thể chính tả phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • To serve as a muazzin: Làm người kêu gọi cầu nguyện.
    • He has served as a muazzin in the local mosque for over twenty years. (Ông ấy đã làm người kêu gọi cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo địa phương hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "muazzin".