metazoan

metazoan

A biologist examines a metazoan under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật đa bào: "metazoan" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc phân giới Metazoa, bao gồm tất cả các loài động vật ngoại trừ động vật nguyên sinh (protozoans) bọt biển (sponges). Đây thuật ngữ sinh học phân loại các loài động vật cấu trúc cơ thể phức tạp, với nhiều tế bào chuyên hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All vertebrates, insects, and mollusks are metazoans. (Tất cả các loài động vật xương sống, côn trùng thân mềm đều động vật đa bào.)
    • The study of metazoans helps scientists understand the evolution of complex life forms. (Việc nghiên cứu động vật đa bào giúp các nhà khoa học hiểu được sự tiến hóa của các dạng sống phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metazoan evolution": sự tiến hóa của động vật đa bào, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa.
    • Metazoan evolution marked a major transition in the history of life on Earth. (Sự tiến hóa của động vật đa bào đánh dấu một bước chuyển lớn trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Metazoic (tính từ): thuộc về động vật đa bào.
    • Metazoic tissues are highly specialized compared to those of protozoans. (Các của động vật đa bào tính chuyên hóa cao so với các của động vật nguyên sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicellular animal: động vật đa bào (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
  • Eumetazoan: động vật đa bào thật sự (một phân nhóm của Metazoa, bao gồm tất cả động vật đa bào trừ bọt biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "metazoan" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metazoan".