madré

Học thuật
Thân thiện
madré

Un vieux marin madré raconte ses histoires de mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tinh quái, ranh mãnh: Dùng để miêu tả một người tính cách láu lỉnh, khôn ngoan một cách tinh ranh, thường biết cách đạt được điều mình muốn.
    • Khôn ngoan, sắc sảo: Chỉ sự thông minh, nhanh trí hiểu biết thực tế.
  2. Danh từ:

    • Kẻ tinh quái, người ranh mãnh: Dùng để chỉ một người đặc điểm tinh ranh, láu lỉnh như đã mô tảtính từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cet enfant est très madré ; il trouve toujours une solution. (Đứa trẻ này rất tinh quái; luôn tìm ra giải pháp.)
    • Elle a un sourire madré qui en dit long. ( ấy có một nụ cười ranh mãnh nói lên nhiều điều.)
  • Danh từ:

    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai madré. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột kẻ tinh quái.)
    • Les madrés savent toujours tirer profit d'une situation. (Những kẻ ranh mãnh luôn biết cách kiếm lợi từ một tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux madré": Một lão già tinh quái, người già dặn kinh nghiệm khôn ngoan.

    • Il ne se laisse pas berner, c'est un vieux madré. (Ông ta không để bị lừa đâu, đómột lão già tinh quái.)
  • "Ruse de madré": Mưu mẹo của kẻ tinh ranh.

    • Il a utilisé une ruse de madré pour gagner du temps. (Hắn ta đã dùng một mưu mẹo của kẻ tinh ranh để tranh thủ thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Madrément (phó từ): Một cách tinh quái, ranh mãnh.
    • Il a répondu madrément à la question. (Hắn đã trả lời câu hỏi một cách tinh quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rusé: gian xảo, mưu mẹo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn ).
  • Malin: tinh ranh, khôn (nghĩa gần nhất, thông dụng).
  • Astucieux: khéo léo, tài tình.
  • Finaud: láu cá, tinh vặt (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Naïf: ngây thơ, cả tin.
  • Simple: chất phác, đơn giản.
  • Crédul: dễ tin người.
Thành ngữ liên quan
  • Être madré comme un renard: Tinh quái như một con cáo (rất ranh mãnh).
    • Fais attention en négociant avec lui, il est madré comme un renard. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn, hắn tinh quái như cáo.)
madré

Un vieux marin madré raconte ses histoires de mer.

tính từ
  1. tinh quái
danh từ
  1. kẻ tinh quái