mature

/mə'tjuə/
Học thuật
Thân thiện
mature

La carpe mature nage lentement dans l'étang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp đẻ (): Dùng để chỉ một con cái đã mang trứng sắp đến thời điểm đẻ trứng. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong ngư nghiệp hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La truite capturée est mature. (Con hồi bắt được là con sắp đẻ.)
    • Les pêcheurs recherchent souvent des poissons matures pour l'élevage. (Những người đánh cá thường tìm kiếm những con sắp đẻ để nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poisson mature": sắp đẻ. Đâymột cụm danh từ chuyên môn.
    • L'étude se concentre sur la population de poissons matures. (Nghiên cứu tập trung vào quần thể sắp đẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maturité (danh từ giống cái): Sự trưởng thành, độ chín muồi (nói chung). Trong ngữ cảnh này, có thể chỉ giai đoạn sinh sản của .
    • La maturité sexuelle du saumon est atteinte à un certain âge. (Độ tuổi sinh sản của hồi đạt đượcmột độ tuổi nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravide: Có chửa, mang thai (dùng cho động vật có vú). Tuy nhiên, "mature" cụ thể hơn cho .
  • Prêt à pondre: Sẵn sàng đẻ trứng (cụm từ mô tả).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "mature" trong tiếng Pháp thông thường có nghĩa là "trưởng thành" (về mặt tinh thần, thể chất) hoặc "chín" (trái cây). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngư nghiệp hoặc sinh học cụ thể, mang nghĩa chuyên môn là "sắp đẻ" đối với . Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
mature

La carpe mature nage lentement dans l'étang.

tính từ
  1. sắp đẻ ()
    • Carpe mature
      cá chép sắp đẻ