mitre
/'maitə/ Cách viết khác : (miter) /'maitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ lễ của giám mục: Một loại mũ nghi lễ cao, thường nhọn ở đỉnh, được các giám mục và tổng giám mục Công giáo đội trong các nghi thức tôn giáo quan trọng. Nó là biểu tượng của quyền lực và chức vụ giám mục.
- Mũ ống khói: Một bộ phận hình nón hoặc chóp được gắn trên đỉnh ống khói để tăng cường lực hút và ngăn mưa, tuyết rơi vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'évêque portait sa mitre lors de la cérémonie. (Vị giám mục đã đội mũ lễ của mình trong buổi lễ.)
- Il faut nettoyer la mitre de la cheminée. (Cần phải vệ sinh mũ ống khói của lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recevoir la mitre": Một thành ngữ cố định có nghĩa là được phong chức giám mục.
- Il a reçu la mitre l'année dernière. (Ông ấy đã được phong giám mục vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitré, mitrée (tính từ): Có liên quan đến mũ giám mục; được trang trí hình mũ giám mục.
- Une croix mitrée. (Một cây thánh giá có hình mũ giám mục.)
- Miter (động từ tiếng Anh, không phải tiếng Pháp): Ghép hai miếng gỗ tạo thành góc 45 độ để tạo mối nối vuông góc. (Lưu ý: Đây là từ tiếng Anh, chỉ liên quan về hình dáng "góc chéo" giống như hai bên của mũ giám mục).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens religieux (nghĩa tôn giáo): Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một vật dụng nghi lễ đặc thù. Có thể mô tả là (mũ nghi lễ).
- Pour le sens de la cheminée (nghĩa ống khói): (mũ ống khói).
Thành ngữ liên quan
- "Recevoir la mitre" (đã nêu ở trên) là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này.
danh từ giống cái
- mũ lễ (của giám mục)
- mũ ống khói
- recevoir la mitređược phong giám mục