magic eye

magic eye

A scientist uses a magic eye to measure the light from a distant star.

Định nghĩa

Danh từ: - Mắt thần: "magic eye" một từ để chỉ một loại đầu (transducer) được sử dụng để phát hiện đo lường ánh sáng cũng như các bức xạ khác. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên quang điện, chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu điện để phân tích.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh sử dụng mắt thần để phát hiện chuyển động trong bóng tối.)
  • (Các nhà khoa học dựa vào mắt thần để đo bức xạ cực tím từ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magic eye" trong công nghệ: Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật quang học điện tử, đặc biệt trong các hệ thống cảm biến quang.

    • The magic eye in the camera adjusts the aperture automatically based on light levels. (Mắt thần trong máy ảnh tự động điều chỉnh khẩu độ dựa trên mức độ ánh sáng.)
  • "magic eye" trong đời sống: Đôi khi được dùng để chỉ các thiết bị quang học đơn giản như cảm biến ánh sáng trong cửa tự động.

    • The automatic door opens when the magic eye detects someone approaching. (Cửa tự động mở ra khi mắt thần phát hiện người đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic-eye (adj): thuộc về hoặc liên quan đến mắt thần.

    • The magic-eye sensor is highly sensitive to infrared radiation. (Cảm biến mắt thần rất nhạy với bức xạ hồng ngoại.)
  • Photoelectric eye (danh từ): mắt quang điện, một thuật ngữ đồng nghĩa với "magic eye" trong kỹ thuật.

    • A photoelectric eye is used in smoke detectors. (Mắt quang điện được sử dụng trong máy báo khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Photodetector: bộ phát hiện quang học.
  • Photosensor: cảm biến quang.
  • Light sensor: cảm biến ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up with a magic eye: phát hiện bằng mắt thần.

    • The system can pick up even the faintest light with its magic eye. (Hệ thống có thể phát hiện ngay cả ánh sáng yếu nhất bằng mắt thần của .)
  • Calibrate a magic eye: hiệu chỉnh mắt thần.

    • You need to calibrate the magic eye to ensure accurate readings. (Bạn cần hiệu chỉnh mắt thần để đảm bảo kết quả đo chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Magic eye" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ khả năng nhìn thấu hoặc phát hiện điều đó một cách kỳ diệu.
    • She has a magic eye for finding mistakes in the code. ( ấy con mắt thần để tìm ra lỗi trong nguồn.)