moksa

Định nghĩa
  1. Danh từ (trong Ấn Độ giáo):
    • Sự giải thoát khỏi vòng luân hồi: "Moksa" chỉ trạng thái giải thoát tối thượng khỏi chu kỳ sinh, tử tái sinh (luân hồi) trong Ấn Độ giáo. Đây mục tiêu tinh thần cao nhất, nơi linh hồn (atman) hợp nhất với thực tại tối cao (Brahman).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Hinduism, achieving moksa is the ultimate goal of human life. (Trong Ấn Độ giáo, đạt được moksa mục tiêu tối thượng của cuộc sống con người.)
    • Through meditation and selfless actions, a seeker hopes to attain moksa. (Thông qua thiền định hành động vô vị lợi, một người tầm đạo hy vọng đạt được moksa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek moksa": tìm kiếm sự giải thoát.

    • Many ascetics renounce worldly pleasures to seek moksa. (Nhiều tu khổ hạnh từ bỏ thú vui trần tục để tìm kiếm sự giải thoát.)
  • "moksa as liberation": moksa như sự giải phóng.

    • Moksa is often described as liberation from the cycle of birth and death. (Moksa thường được mô tả sự giải phóng khỏi vòng sinh tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Moksha (cách viết khác): biến thể chính tả phổ biến của "moksa", thường dùng trong tiếng Anh.

    • The concept of moksha is central to Hindu philosophy. (Khái niệm moksha trung tâm của triết học Ấn Độ giáo.)
  • Mukti (từ đồng nghĩa): một thuật ngữ Sanskrit khác chỉ sự giải thoát, thường dùng thay thế cho moksa.

    • Mukti and moksa are often used interchangeably in Hindu texts. (Mukti moksa thường được dùng thay thế cho nhau trong các văn bản Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải thoát: trạng thái thoát khỏi ràng buộc.
  • Giải phóng: sự tự do khỏi xiềng xích (tinh thần).
  • Niết bàn (trong Phật giáo): trạng thái tương tự, nhưng khác biệt về triết .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "moksa", đây danh từ trừu tượng trong triết học.
Thành ngữ liên quan
  • "to attain moksa": đạt được sự giải thoát.

    • After years of spiritual practice, the sage finally attained moksa. (Sau nhiều năm tu tập tâm linh, vị hiền triết cuối cùng đã đạt được sự giải thoát.)
  • "the path to moksa": con đường dẫn đến giải thoát.

    • The Bhagavad Gita describes various paths to moksa, including the path of knowledge and devotion. (Bhagavad Gita mô tả nhiều con đường dẫn đến moksa, bao gồm con đường tri thức lòng sùng kính.)