mucosa

mucosa

The doctor examines the patient's nasal mucosa with a small light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Màng nhầy: "mucosa" một lớp mềm, ẩm ướt, chức năng tiết chất nhầy (mucus) để bảo vệ bôi trơn các khoang cơ thể hoặc các ống dẫn tiếp xúc với môi trường bên ngoài. lót bên trong các bộ phận như miệng, mũi, phổi, dạ dày, ruột đường sinh dục.

dụ sử dụng
  • (Màng nhầy của dạ dày tiết axit để giúp tiêu hóa thức ăn.)
  • (Hút thuốc có thể làm hỏng màng nhầy lót đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nasal mucosa": màng nhầy mũi. (Màng nhầy mũi bị sưng lên khi bị cảm lạnh.)
  • "Gastrointestinal mucosa": màng nhầy đường tiêu hóa. (Màng nhầy đường tiêu hóa hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucosal (tính từ): thuộc về màng nhầy. (Nhiễm trùng màng nhầy thường gặp vào mùa đông.)
  • Submucosa (danh từ): lớp dưới màng nhầy. (Lớp dưới màng nhầy chứa các mạch máu dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mucous membrane (cụm danh từ): màng nhầy (cùng nghĩa với "mucosa", thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn). (Màng nhầy bảo vệ bên trong mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "mucosa" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mucosa" do tính chất chuyên ngành của từ này.