magique

tính từ
  1. xem magie 1
    • Paroles magiques
      lời ma thuật
  2. thần diệu
    • Pinceau magique
      ngọn bút thần diệu
  3. baguette magique+ đũa thần
    • carré magique
      (toán học) ma phương
    • lanterne magique
      ảo đăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "magique"

Từ có nhắc đến "magique"

magique
Une fée tient une baguette magique dans une forêt enchantée.