magique

Học thuật
Thân thiện
magique

Une fée tient une baguette magique dans une forêt enchantée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ma thuật, phép thuật: "magique" mô tả những liên quan đến ma thuật, phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên.
    • Kỳ diệu, thần diệu: "magique" cũng dùng để chỉ những điều tuyệt vời, phi thường, tạo cảm giác ngạc nhiên thán phục như có phép lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une formule magique. (Một câu thần chú ma thuật.)
    • C'était un moment magique. (Đómột khoảnh khắc kỳ diệu.)
    • Il possède un pouvoir magique. (Anh ta sở hữu một sức mạnh ma thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est magique !": Thật là kỳ diệu! (Câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú trước điều đó tuyệt vời.)

    • Regarde ce paysage, c'est magique ! (Hãy nhìn phong cảnh này, thật là kỳ diệu!)
  • "Tour de passe-passe magique": Trò ảo thuật nhanh tay.

    • Le magicien a réalisé un tour de passe-passe magique. (Nhà ảo thuật đã thực hiện một trò ảo thuật nhanh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Magie (danh từ): ma thuật, phép thuật, sự kỳ diệu.

    • La magie de Noël. (Sự kỳ diệu của Giáng sinh.)
  • Magiquement (trạng từ): một cách kỳ diệu, một cách thần kỳ.

    • La blessure a guéri magiquement. (Vết thương đã lành lại một cách kỳ diệu.)
  • Magicien/Magicienne (danh từ): nhà ảo thuật, pháp sư.

    • Un magicien célèbre. (Một nhà ảo thuật nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanté: được phù phép, có phép thuật; tuyệt vời.
  • Merveilleux: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Féerique: thần tiên, cổ tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "magique" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un effet magique: hiệu quả thần kỳ.

    • Ce remède a un effet magique sur les maux de tête. (Phương thuốc này hiệu quả thần kỳ với chứng đau đầu.)
  • La touche magique: Nét vẽ/cách tiếp cận kỳ diệu (giúp mọi thứ trở nên hoàn hảo).

    • Il a la touche magique pour décorer une maison. (Anh ấy năng khiếu kỳ diệu trong việc trang trí nhà cửa.)
magique

Une fée tient une baguette magique dans une forêt enchantée.

tính từ
  1. xem magie 1
    • Paroles magiques
      lời ma thuật
  2. thần diệu
    • Pinceau magique
      ngọn bút thần diệu
  3. baguette magique+ đũa thần
    • carré magique
      (toán học) ma phương
    • lanterne magique
      ảo đăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "magique"