magnificent

/mæg'nifisnt/
Học thuật
Thân thiện
magnificent

The cathedral's magnificent stained glass windows glow in the afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy: Dùng để miêu tả thứ đó có vẻ đẹp, quy mô hoặc sự ấn tượng đến mức gây kinh ngạc, thường do kích thước lớn, vẻ đẹp hoặc sự phức tạp.
    • Tuyệt vời, xuất sắc: (Trong cách dùng thông tục) Dùng để miêu tả thứ đó rất tốt, rất đẹp hoặc rất ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We visited a magnificent palace with golden domes. (Chúng tôi đã thăm một cung điện tráng lệ với những mái vòm mạ vàng.)
    • The view from the mountain top was absolutely magnificent. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.)
    • She gave a magnificent performance that moved the entire audience. ( ấy đã một màn trình diễn xuất sắc làm lay động toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all its magnificent glory": trong tất cả vẻ huy hoàng/tráng lệ của . Cụm từ này nhấn mạnh sự lộng lẫy tột độ.
    • The ancient temple has been restored to stand once more in all its magnificent glory. (Ngôi đền cổ đã được phục hồi để một lần nữa sừng sững trong tất cả vẻ huy hoàng tráng lệ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Magnificence (danh từ): Sự tráng lệ, vẻ nguy nga, sự lộng lẫy.
    • The magnificence of the landscape took our breath away. (Vẻ tráng lệ của phong cảnh khiến chúng tôi sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Splendid: rực rỡ, lộng lẫy.
  • Glorious: huy hoàng, rạng rỡ.
  • Grand: hùng vĩ, to lớn.
  • Superb: tuyệt vời, xuất sắc.
Thành ngữ liên quan
  • A magnificent obsession: Một nỗi ám ảnh lớn lao/mãnh liệt (thường theo đuổi một mục tiêu cao cả).
    • Building this library for the community became his magnificent obsession. (Xây dựng thư viện này cho cộng đồng đã trở thành nỗi ám ảnh lớn lao của ông ấy.)
magnificent

The cathedral's magnificent stained glass windows glow in the afternoon sun.

tính từ
  1. tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
  2. (thông tục) rất đẹp, cừ, chiến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "magnificent"

Từ có nhắc đến "magnificent"