magnificent

/mæg'nifisnt/
tính từ
  1. tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
  2. (thông tục) rất đẹp, cừ, chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "magnificent"

Từ có nhắc đến "magnificent"

magnificent
The cathedral's magnificent stained glass windows glow in the afternoon sun.