brilliant

/'briljənt/
tính từ
  1. sáng chói, chói loà; rực rỡ
    • brilliant sunshine
      ánh sáng mặt trời chói lọi
    • brilliant victories
      chiến thắng rực rỡ
  2. tài giỏi, lỗi lạc
    • a brilliant scientist
      một nhà khoa học lỗi lạc
    • to be brilliant at languages
      giỏi ngoại ngữ
danh từ
  1. hạt kim cương nhiều mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brilliant"

Từ có nhắc đến "brilliant"

brilliant
The trumpets produce a brilliant sound during the concert.