brilliant
/'briljənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng chói, rực rỡ: Chỉ ánh sáng mạnh mẽ, chói lọi hoặc màu sắc tươi sáng, nổi bật.
- Xuất sắc, lỗi lạc, tài giỏi: Chỉ trí thông minh, tài năng, hoặc thành tựu ở mức độ phi thường và ấn tượng.
- Tuyệt vời, xuất sắc: Chỉ một thứ gì đó rất tốt, đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sky was full of brilliant stars. (Bầu trời đầy những vì sao sáng chói.)
- She gave a brilliant presentation that impressed everyone. (Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc gây ấn tượng với mọi người.)
- He is a brilliant mathematician. (Anh ấy là một nhà toán học lỗi lạc.)
- The artist used brilliant shades of blue in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng những sắc xanh rực rỡ trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A brilliant idea": Một ý tưởng tuyệt vời, sáng suốt.
- That's a brilliant idea for solving the traffic problem! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời để giải quyết vấn đề giao thông!)
"Brilliant success": Thành công rực rỡ, vang dội.
- The product launch was a brilliant success. (Buổi ra mắt sản phẩm là một thành công rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Brilliance (danh từ): Sự sáng chói; sự lỗi lạc, tài năng xuất chúng.
- The brilliance of the diamond was captivating. (Vẻ lấp lánh của viên kim cương thật quyến rũ.)
- We all admire her intellectual brilliance. (Chúng tôi đều ngưỡng mộ trí tuệ siêu việt của cô ấy.)
Brilliantly (trạng từ): Một cách xuất sắc, rực rỡ.
- She performed brilliantly in the competition. (Cô ấy biểu diễn xuất sắc trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Dazzling: Chói lòa, lộng lẫy (về ánh sáng).
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời.
- Genius: Thiên tài (về trí tuệ).
- Vivid: Sống động, rực rỡ (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Dull: Mờ đục, tối tăm; tầm thường, kém thông minh.
- Dim: Mờ nhạt, lờ mờ.
- Mediocre: Tầm thường, xoàng.
Thành ngữ liên quan
"Brilliant mind": Trí tuệ siêu việt.
- The professor is known for his brilliant mind. (Vị giáo sư được biết đến với trí tuệ siêu việt.)
"Nothing short of brilliant": Không gì khác ngoài sự xuất sắc, cực kỳ xuất sắc.
- Her performance was nothing short of brilliant. (Màn trình diễn của cô ấy cực kỳ xuất sắc.)
tính từ
- sáng chói, chói loà; rực rỡ
- brilliant sunshineánh sáng mặt trời chói lọi
- brilliant victorieschiến thắng rực rỡ
- tài giỏi, lỗi lạc
- a brilliant scientistmột nhà khoa học lỗi lạc
- to be brilliant at languagesgiỏi ngoại ngữ
danh từ
- hạt kim cương nhiều mặt