graisse

Học thuật
Thân thiện
graisse

Le cuisinier utilise de la graisse végétale pour faire frire les pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỡ: Chất béo trong cơ thể động vật hoặc thực vật, dùng để chỉ chất béo nói chung.
    • (Thân mật) Người béo tròn: Cách gọi thân mật, đôi khi hơi châm biếm, để chỉ một người thân hình mập mạp.
    • Sự trở nhớt: Hiện tượng rượu (như rượu nho, rượu táo) trở nên đặc nhớt.
    • (Ngành in) Độ dày nét chữ: Độ đậm, độ dày của các nét trong một kiểu chữ in.
Ví dụ sử dụng
  • (Mỡ vịt được dùng để nấu ăn.)
  • (Cần tránh các loại mỡ bão hòa.)
  • (Nhìn đứa bé béo tròn kìa!) - (cách nói thân mật)
  • (Loại rượu này đã bị trở nhớt.)
  • (Phông chữ này có sẵnnhiều độ dày nét khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre de la graisse": Lên cân, béo ra, phát phì.
    • Il a pris de la graisse pendant les vacances. (Anh ấy đã béo lên trong kỳ nghỉ.)
  • "Fondre comme graisse au soleil" (Thành ngữ): Tan biến nhanh chóng, biến mất một cách dễ dàng.
    • Mes économies ont fondu comme graisse au soleil. (Số tiền tiết kiệm của tôi đã tan biến nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Graisser (động từ): Bôi mỡ, tra dầu mỡ (vào máy móc).
    • Il faut graisser la chaîne du vélo. (Cần phải tra dầu vào xích xe đạp.)
  • Gras, grasse (tính từ): Béo, mỡ; đậm (về thức ăn); nhờn (về giấy, vải).
    • Une sauce trop grasse. (Một loại nước sốt quá béo/đậm.)
  • Graisseux, graisseuse (tính từ): mỡ, nhờn mỡ.
    • Des cheveux graisseux. (Mái tóc nhờn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipide (danh từ giống đực): Lipid, chất béo (thuật ngữ khoa học).
  • Corpulence (danh từ giống cái): Sự mập mạp, vóc người (chỉ hình thể, trung lập hơn).
  • Gras (danh từ giống đực): Phần mỡ, phần béo (của thịt).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la graisse de l'emploi": Có vẻ ngoài phù hợp với công việc (thườngcông việc đòi hỏi sức khỏe, thể lực).
    • Pour être déménageur, il a la graisse de l'emploi. (Để làm nghề chuyển nhà thì anh tavẻ ngoài phù hợp đấy.)
  • "Tomber sur un gros graisse" (tiếng lóng, thô tục): Gặp phải một vấn đề lớn hoặc một người khó chịu, quan trọng.
graisse

Le cuisinier utilise de la graisse végétale pour faire frire les pommes de terre.

danh từ giống cái
  1. mỡ
    • Graisse de porc
      mỡ lợn
    • Graisses végétales
      mỡ thực vật
    • Prendre de la graisse
      béo ra, phát phì
  2. Boule de graisse+ (thân mật) người béo tròn
  3. sự trở nhớt (của rượu nho, rượu táo)
  4. (ngành in) độ dày nét chữ