unmaimed
/'ʌn'meimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị thương tật, không bị tàn tật: Chỉ trạng thái nguyên vẹn của cơ thể, không bị tổn thương hoặc mất mát bộ phận nào.
- Không bị cắt xén, nguyên vẹn: Dùng để mô tả một vật (như sách, văn bản) còn đầy đủ, không bị cắt bỏ hoặc làm hư hại các phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the accident, he emerged unmaimed. (Mặc dù gặp tai nạn, anh ấy bước ra mà không bị thương tật.)
- The ancient manuscript was discovered unmaimed after centuries. (Bản thảo cổ được phát hiện vẫn còn nguyên vẹn sau nhiều thế kỷ.)
- It is a miracle that the soldier returned from battle unmaimed. (Thật là một phép màu khi người lính trở về từ trận chiến mà không bị tàn tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unmaimed": vẫn giữ được sự nguyên vẹn, không bị tổn hại.
- The statue remained unmaimed through the war. (Bức tượng vẫn nguyên vẹn sau cuộc chiến.)
- "an unmaimed edition": một ấn bản đầy đủ, không bị cắt xén.
- Scholars prefer to study from an unmaimed edition of the text. (Các học giả thích nghiên cứu từ một ấn bản đầy đủ, không bị cắt xén của văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Maimed (adj): bị thương tật, bị tàn tật. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- The maimed veteran received support. (Người cựu chiến binh bị thương tật đã nhận được sự hỗ trợ.)
- Unharmed (adj): không bị tổn hại, bình an vô sự. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho người).
- The passengers escaped unharmed. (Các hành khách thoát ra bình an vô sự.)
- Intact (adj): nguyên vẹn, không suy suyển. (Từ đồng nghĩa gần, dùng cho cả người và vật).
- The package arrived intact. (Gói hàng đến nơi còn nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Uninjured: không bị thương.
- Whole: nguyên vẹn, toàn vẹn.
- Undamaged: không bị hư hại.
Từ trái nghĩa
- Maimed: bị thương tật, bị cắt xén.
- Injured: bị thương.
- Mutilated: bị cắt xén, làm biến dạng (nặng nề).
tính từ
- không bị thương tật, không bị tàn tật
- không bị cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn...)