majeur

Học thuật
Thân thiện
majeur

L'enfant montre son majeur en comptant sur ses doigts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lớn hơn, quan trọng hơn: Chỉ cái gì đó quy mô, tầm quan trọng hoặc mức độ lớn hơn so với cái khác.
    • Trưởng thành: Chỉ người đã đạt đến độ tuổi được pháp luật công nhậnngười lớn, đầy đủ quyền nghĩa vụ dân sự.
    • (Âm nhạc) Trưởng: Thuật ngữ chỉ một loại điệu thức (gamme) trong âm nhạc, quãng ba trưởng đặc trưng, tạo cảm giác tươi sáng, rõ ràng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ngón tay giữa: Ngón tay dài nhất, nằmvị trí chính giữa của bàn tay.
    • Người thành niên: Một người đã đạt đến tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Logic học) Mệnh đề chính, mệnh đề đầu: Trong một tam đoạn luận (syllogisme), đâymệnh đề chứa thuật ngữ chính (terme majeur).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La majeure partie des étudiants a réussi l'examen. (Phần lớn sinh viên đã thi đỗ.)
    • C'est un événement majeur de l'année. (Đómột sự kiện trọng đại của năm.)
    • Il est majeur depuis son dix-huitième anniversaire. (Anh ấy đã thành niên kể từ sinh nhật mười tám tuổi.)
    • Elle préfère jouer en do majeur. ( ấy thích chơi nhạcđiệu đô trưởng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il s'est blessé au majeur. (Anh ấy bị thươngngón tay giữa.)
    • Les majeurs ont le droit de vote. (Những người thành niên quyền bầu cử.)
  • Danh từ giống cái:

    • Dans ce syllogisme, la majeure est "Tous les hommes sont mortels". (Trong tam đoạn luận này, mệnh đề chính là "Tất cả con người đều phải chết".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cas de force majeure: Trường hợp bất khả kháng. Đâymột cụm từ cố định trong pháp lý, chỉ một sự kiện bên ngoài, không thể lường trước không thể tránh khỏi, làm cho một bên không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
    • L'ouragan a été reconnu comme un cas de force majeure. (Cơn bão đã được công nhậnmột trường hợp bất khả kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Majorité (danh từ giống cái): Đa số, tuổi trưởng thành.

    • La majorité des voix. (Đa số phiếu bầu.)
    • Atteindre sa majorité. (Đạt đến tuổi trưởng thành.)
  • Majorer (động từ): Tăng lên, nâng giá.

    • Majorer un prix. (Tăng giá.)
  • Majoritaire (tính từ): Thuộc về đa số.

    • L'opinion majoritaire. (Ý kiến đa số.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal(e) (tính từ): Chính, chủ yếu.
  • Important(e) (tính từ): Quan trọng.
  • Adulte (danh từ/tính từ): Người lớn, trưởng thành (đồng nghĩa khi "majeur" là danh từ/tính từ chỉ tuổi).
Từ trái nghĩa
  • Mineur(e) (tính từ/danh từ): Nhỏ hơn, thứ yếu; điệu thức thứ (âm nhạc); vị thành niên.
    • Gamme de la mineur. (Gam la thứ.)
    • Un enfant mineur. (Một đứa trẻ vị thành niên.)
majeur

L'enfant montre son majeur en comptant sur ses doigts.

tính từ
  1. lớn (hơn)
    • La majeure partie
      phần lớn, đại bộ phận
  2. trọng đại
    • Affaire majeure
      việc trọng đại
  3. (âm nhạc) trưởng
    • Sol majeur
      xon trưởng
  4. thành niên
    • Enfant majeur
      con đến tuổi thành niên
  5. cas de force majeure+ xem force
danh từ giống đực
  1. ngón tay giữa
  2. người thành niên
danh từ giống cái
  1. (lôgic) mệnh đề đầu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "majeur"