majeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lớn hơn, quan trọng hơn: Chỉ cái gì đó có quy mô, tầm quan trọng hoặc mức độ lớn hơn so với cái khác.
- Trưởng thành: Chỉ người đã đạt đến độ tuổi được pháp luật công nhận là người lớn, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ dân sự.
- (Âm nhạc) Trưởng: Thuật ngữ chỉ một loại điệu thức (gamme) trong âm nhạc, có quãng ba trưởng đặc trưng, tạo cảm giác tươi sáng, rõ ràng.
Danh từ giống đực:
- Ngón tay giữa: Ngón tay dài nhất, nằm ở vị trí chính giữa của bàn tay.
- Người thành niên: Một người đã đạt đến tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
Danh từ giống cái:
- (Logic học) Mệnh đề chính, mệnh đề đầu: Trong một tam đoạn luận (syllogisme), đây là mệnh đề chứa thuật ngữ chính (terme majeur).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La majeure partie des étudiants a réussi l'examen. (Phần lớn sinh viên đã thi đỗ.)
- C'est un événement majeur de l'année. (Đó là một sự kiện trọng đại của năm.)
- Il est majeur depuis son dix-huitième anniversaire. (Anh ấy đã thành niên kể từ sinh nhật mười tám tuổi.)
- Elle préfère jouer en do majeur. (Cô ấy thích chơi nhạc ở điệu đô trưởng.)
Danh từ giống đực:
- Il s'est blessé au majeur. (Anh ấy bị thương ở ngón tay giữa.)
- Les majeurs ont le droit de vote. (Những người thành niên có quyền bầu cử.)
Danh từ giống cái:
- Dans ce syllogisme, la majeure est "Tous les hommes sont mortels". (Trong tam đoạn luận này, mệnh đề chính là "Tất cả con người đều phải chết".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cas de force majeure: Trường hợp bất khả kháng. Đây là một cụm từ cố định trong pháp lý, chỉ một sự kiện bên ngoài, không thể lường trước và không thể tránh khỏi, làm cho một bên không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
- L'ouragan a été reconnu comme un cas de force majeure. (Cơn bão đã được công nhận là một trường hợp bất khả kháng.)
Biến thể và từ gần giống
Majorité (danh từ giống cái): Đa số, tuổi trưởng thành.
- La majorité des voix. (Đa số phiếu bầu.)
- Atteindre sa majorité. (Đạt đến tuổi trưởng thành.)
Majorer (động từ): Tăng lên, nâng giá.
- Majorer un prix. (Tăng giá.)
Majoritaire (tính từ): Thuộc về đa số.
- L'opinion majoritaire. (Ý kiến đa số.)
Từ đồng nghĩa
- Principal(e) (tính từ): Chính, chủ yếu.
- Important(e) (tính từ): Quan trọng.
- Adulte (danh từ/tính từ): Người lớn, trưởng thành (đồng nghĩa khi "majeur" là danh từ/tính từ chỉ tuổi).
Từ trái nghĩa
- Mineur(e) (tính từ/danh từ): Nhỏ hơn, thứ yếu; điệu thức thứ (âm nhạc); vị thành niên.
- Gamme de la mineur. (Gam la thứ.)
- Un enfant mineur. (Một đứa trẻ vị thành niên.)
tính từ
- lớn (hơn)
- La majeure partiephần lớn, đại bộ phận
- trọng đại
- Affaire majeureviệc trọng đại
- (âm nhạc) trưởng
- Sol majeurxon trưởng
- thành niên
- Enfant majeurcon đến tuổi thành niên
- cas de force majeure+ xem force
danh từ giống đực
- ngón tay giữa
- người thành niên
danh từ giống cái
- (lôgic) mệnh đề đầu