makeup

makeup

She applies makeup in front of a well-lit mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu tạo, cấu trúc: "makeup" chỉ cách thức một người hoặc một vật được cấu thành.
    • Bài thi lại, sự kiện : "makeup" dùng để chỉ một sự kiện hoặc bài thi được tổ chức thay thế cho một sự kiện đã bị hủy hoặc bỏ lỡ trước đó.
    • Đồ trang điểm: "makeup" cũng các sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng trên khuôn mặt để cải thiện hoặc thay đổi ngoại hình.
dụ sử dụng
  • Cấu tạo, cấu trúc:

    • The makeup of the committee includes members from various departments. (Cấu tạo của ủy ban bao gồm các thành viên từ nhiều bộ phận khác nhau.)
  • Bài thi lại, sự kiện :

    • He missed the test and had to take a makeup. (Anh ấy đã bỏ lỡ bài kiểm tra phải làm bài thi lại.)
    • The two teams played a makeup one week later. (Hai đội đã chơi một trận đấu một tuần sau đó.)
  • Đồ trang điểm:

    • She applied makeup before going to the party. ( ấy đã thoa đồ trang điểm trước khi đi dự tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in makeup": đang được trang điểm hoặc đang trong quá trình trang điểm.

    • The actress was in makeup for three hours before the show. (Nữ diễn viên đã trang điểm trong ba giờ trước buổi biểu diễn.)
  • "to wear makeup": thường xuyên sử dụng đồ trang điểm.

    • She doesn't like to wear makeup every day. ( ấy không thích trang điểm hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-up (n): một cách viết khác của "makeup", phổ biến trong tiếng Anh Anh.

    • She bought new make-up at the store. ( ấy đã mua đồ trang điểm mớicửa hàng.)
  • Makeup artist (n): chuyên gia trang điểm.

    • The makeup artist did an amazing job on the bride. (Chuyên gia trang điểm đã làm việc tuyệt vời cho cô dâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Composition (n): cấu tạo, thành phần (cho nghĩa cấu trúc).

    • The composition of the team is diverse. (Thành phần của đội rất đa dạng.)
  • Cosmetics (n): mỹ phẩm (cho nghĩa đồ trang điểm).

    • She uses natural cosmetics. ( ấy sử dụng mỹ phẩm tự nhiên.)
  • Replacement (n): sự thay thế (cho nghĩa bài thi lại hoặc sự kiện ).

    • The replacement match was held on Sunday. (Trận đấu thay thế được tổ chức vào Chủ nhật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up: bù đắp, làm hòa, trang điểm (động từ hai phần).

    • They made up after the argument. (Họ đã làm hòa sau cuộc tranh cãi.)
    • She made up her face for the party. ( ấy đã trang điểm mặt cho bữa tiệc.)
  • Make up for: đền bù, bù đắp cho.

    • He worked extra hours to make up for lost time. (Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho thời gian đã mất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the makeup: (thường dùng trong ngành điện ảnh) đang trong quá trình trang điểm.

    • The lead actor is still in the makeup. (Diễn viên chính vẫn đang được trang điểm.)
  • To put on makeup: thoa đồ trang điểm.

    • She put on makeup before the interview. ( ấy đã thoa đồ trang điểm trước buổi phỏng vấn.)

Từ chứa "makeup"