muckheap
Định nghĩa
Danh từ:
- Đống phân hoặc rác thải: "muckheap" chỉ một đống chất thải hữu cơ, thường là phân động vật hoặc rác thải nông nghiệp, được chất đống lại.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân dọn sạch đống phân từ sân chuồng.)
- (Một đống rác thải lớn đã thu hút ruồi và côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit on a muckheap": ngồi trên đống phân hoặc rác (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự dơ bẩn hoặc khó chịu).
- He felt like sitting on a muckheap of problems. (Anh ấy cảm thấy như đang ngồi trên một đống rắc rối bẩn thỉu.)
"to clear the muckheap": dọn dẹp đống phân hoặc rác (cũng dùng ẩn dụ để chỉ việc giải quyết các vấn đề lộn xộn).
- The team had to clear the muckheap of old files. (Nhóm đã phải dọn dẹp đống hồ sơ cũ lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Muck (n): phân bón, bùn, hoặc thứ bẩn thỉu.
- The stable was full of muck. (Chuồng ngựa đầy phân.)
- Heap (n): đống, chồng chất.
- A heap of clothes lay on the floor. (Một đống quần áo nằm trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Dung heap: đống phân.
- The dung heap was steaming in the morning. (Đống phân bốc hơi vào buổi sáng.)
- Refuse pile: đống rác thải.
- The refuse pile grew larger each day. (Đống rác thải ngày càng lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muck out: dọn dẹp phân hoặc rác (thường trong chuồng trại).
- She mucked out the horse stable. (Cô ấy dọn dẹp chuồng ngựa.)
- Muck about: làm việc lộn xộn hoặc vô ích.
- Stop mucking about and get to work! (Đừng làm lộn xộn nữa, hãy bắt tay vào việc đi!)
Thành ngữ liên quan
- To make a muckheap of something: làm hỏng hoặc làm lộn xộn một việc gì đó.
- He made a muckheap of the presentation. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình.)
- To be in a muckheap: ở trong tình trạng hỗn loạn hoặc bẩn thỉu.
- The office was in a muckheap after the party. (Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn sau bữa tiệc.)