malathion

malathion

A gardener sprays malathion on rose bushes to control aphids.

Định nghĩa

Danh từ:
- Malathion một loại thuốc trừ sâu màu vàng, được sử dụng dưới dạng bột hoặc dung dịch xịt để kiểm soát sâu bệnh trong vườn, ruồi nhà ve mạt.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã phun malathion lên cây trồng để diệt rệp.)
  • (Malathion hiệu quả trong việc chống ruồi nhà ve mạtkhu vực chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malathion treatment": quy trình xử lý bằng malathion. (Quy trình xử lý bằng malathion đã được áp dụng để ngăn chặn sự lây lan của loài gây hại.)
  • "Malathion residue": lượng malathion. ( lượng malathion trên trái cây phải dưới mức an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Malathion (n): thuốc trừ sâu gốc organophosphate, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Organophosphate insecticide: thuốc trừ sâu hữu cơ phospho (nhóm hóa chất malathion thuộc về).
  • Pesticide: thuốc trừ sâu (nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "malathion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "malathion".