mylodon

mylodon

A paleontologist carefully uncovers a mylodon fossil in a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mylodon: Một loài động vật đã tuyệt chủng, kích thước lớn (cỡ con gấu), thuộc nhóm động vật không răng, sống vào thế kỷ PleistoceneNam Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Con mylodon một loài động vật ăn cỏ khổng lồ lang thang trên các đồng cỏ Nam Mỹ.)
  • (Hóa thạch của mylodon đã được phát hiện trong các hang động ở Patagonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mylodon" trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: Thường được nhắc đến khi nghiên cứu về hệ động vật thời tiền sử, đặc biệt nhóm động vật ăn cỏ lớn.
    • The mylodon is often compared to modern sloths due to its similar skeletal structure. (Mylodon thường được so sánh với các loài lười hiện đại do cấu trúc xương tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Mylodontidae (danh từ): Họ động vật bao gồm mylodon các loài liên quan.
    • The Mylodontidae family includes several extinct giant ground sloths. (Họ Mylodontidae bao gồm nhiều loài lười đất khổng lồ đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground sloth (danh từ): Lười đất (một tên gọi chung cho các loài lười khổng lồ đã tuyệt chủng, bao gồm mylodon).
    • The mylodon is a type of ground sloth. (Mylodon một loại lười đất.)
Các cụm từ liên quan
  • Mylodon darwinii: Tên khoa học của một loài mylodon cụ thể.
    • Mylodon darwinii was first described by Charles Darwin. (Mylodon darwinii được Charles Darwin mô tả lần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mylodon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.