miltown

miltown

A doctor prescribes miltown to a patient for anxiety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần, thuốc giãn : "miltown" tên thương mại của một loại thuốc an thần giãn , được sử dụng để điều trị căng lo âu. Tên hóa học của meprobamate, cũng được bán dưới các tên thương mại khác như Equanil Meprin.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Miltown để giúp ấy giảm co thắt lo âu.)
  • (Anh ấy đã uống một liều nhỏ Miltown trước cuộc họp căng thẳng để làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "miltown" thường được nhắc đến như một loại thuốc an thần phổ biến vào giữa thế kỷ 20, trước khi các loại thuốc như benzodiazepine trở nên thông dụng hơn.
  • (Miltown từng được đơn rộng rãi cho các rối loạn lo âu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meprobamate (n): tên hóa học của thuốc, không phải biến thể trực tiếp của "miltown" thành phần hoạt chất.

    • Meprobamate is the active ingredient in Miltown. (Meprobamate thành phần hoạt chất trong Miltown.)
  • Equanil (n): một tên thương mại khác của cùng loại thuốc.

    • Equanil is a brand name for meprobamate, similar to Miltown. (Equanil một tên thương mại của meprobamate, tương tự như Miltown.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: thuốc làm dịu thần kinh, giảm lo âu.
  • Thuốc giãn : thuốc làm giảm căng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "miltown".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "miltown".