milton
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của John Milton: "Milton" dùng để chỉ John Milton (1608–1674), một nhà thơ người Anh, nổi tiếng với tác phẩm sử thi "Paradise Lost" (Thiên đường đã mất) miêu tả sự sa ngã của loài người.
Ví dụ sử dụng
- (Milton được coi là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất trong văn học Anh.)
- (Bài thơ sử thi "Thiên đường đã mất" được viết bởi Milton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miltonic": tính từ chỉ phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Milton, thường ám chỉ sự hùng vĩ, trang trọng hoặc chủ đề tôn giáo.
- The poet's style is highly Miltonic, with grand themes and complex syntax. (Phong cách của nhà thơ này rất Miltonic, với các chủ đề hùng vĩ và cú pháp phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Miltonic (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Milton.
- A Miltonic sonnet often features elaborate imagery. (Một bài thơ sonnet theo phong cách Miltonic thường có hình ảnh phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- John Milton: tên đầy đủ của nhà thơ.
- Poet of Paradise Lost: cách gọi thay thế, chỉ tác giả của tác phẩm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Milton" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Milton's Paradise Lost": cụm từ thường dùng để chỉ tác phẩm chính của ông, đôi khi được dùng như một biểu tượng cho chủ đề về sự sa ngã và cứu chuộc.
- In his speech, he referenced Milton's Paradise Lost to discuss the concept of free will. (Trong bài phát biểu, ông đã nhắc đến "Thiên đường đã mất" của Milton để thảo luận về khái niệm ý chí tự do.)