meltdown
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tan chảy lõi lò phản ứng hạt nhân: "meltdown" chỉ sự quá nhiệt nghiêm trọng của lõi lò phản ứng hạt nhân, dẫn đến lõi bị tan chảy và phát tán phóng xạ ra ngoài.
- Thảm họa, sự sụp đổ lớn: "meltdown" còn được dùng để chỉ một thảm họa hoặc sự sụp đổ nghiêm trọng, thường trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc xã hội, tương tự như thảm họa tan chảy lõi hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa hạt nhân:
- A nuclear meltdown can cause widespread radiation contamination. (Một sự tan chảy lõi hạt nhân có thể gây ô nhiễm phóng xạ trên diện rộng.)
- Nghĩa ẩn dụ:
- There is little likelihood of a meltdown comparable to the American banking collapse in March 1933. (Khó có khả năng xảy ra một sự sụp đổ lớn tương tự như sự sụp đổ ngân hàng Mỹ vào tháng 3 năm 1933.)
- The stock market meltdown caused panic among investors. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán đã gây hoảng loạn cho các nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a meltdown" (thông tục, nghĩa bóng): trải qua một cơn suy sụp cảm xúc hoặc tinh thần nghiêm trọng.
- After the stressful day at work, she had a complete meltdown at home. (Sau một ngày làm việc căng thẳng, cô ấy đã trải qua một cơn suy sụp hoàn toàn ở nhà.)
- "economic meltdown": sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
- The country faced an economic meltdown after the financial crisis. (Đất nước đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Meltdown (danh từ) không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ như (tan chảy hạt nhân), (suy sụp cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Disaster: thảm họa.
- Collapse: sự sụp đổ.
- Catastrophe: thảm họa lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "meltdown". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to melt down" (tan chảy) như một cụm từ riêng biệt:
- The reactor core began to melt down. (Lõi lò phản ứng bắt đầu tan chảy.)
Thành ngữ liên quan
- "a nuclear meltdown" (thành ngữ, nghĩa bóng): một tình huống thảm khốc, mất kiểm soát hoàn toàn.
- The company's financial crisis was a nuclear meltdown for the entire industry. (Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty là một thảm họa tan chảy hạt nhân cho toàn bộ ngành công nghiệp.)