maldon

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Maldon: Một trận chiến diễn ra vào năm 991 tại Maldon, Essex, Anh, nơi quân Đan Mạch đánh bại người Saxon. Trận chiến này được tưởng nhớ trong một bài thơ tiếng Anh cổ nổi tiếng.
    • Bài thơ Maldon: Cũng có thể chỉ bài thơ anh hùng ca tiếng Anh cổ kể về trận chiến này, mặc dù một phần của bài thơ đã bị thất lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Battle of Maldon is a significant event in English history. (Trận Maldon một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
    • Scholars study the poem "Maldon" to understand Anglo-Saxon culture. (Các học giả nghiên cứu bài thơ "Maldon" để hiểu văn hóa Anglo-Saxon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maldon" như một biểu tượng: Trong văn học lịch sử, "Maldon" thường được dùng để ám chỉ sự hy sinh anh dũng trước thất bại, trận chiến kết thúc với sự thất bại của người Saxon nhưng tinh thần chiến đấu của họ được ca ngợi.
    • The leader's decision to fight to the death at Maldon became a symbol of loyalty. (Quyết định chiến đấu đến chết của người chỉ huy tại Maldon đã trở thành biểu tượng của lòng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Maldonian (tính từ): thuộc về Maldon hoặc trận Maldon.
    • The Maldonian spirit is often invoked in historical discussions. (Tinh thần Maldon thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Maldon: trận Maldon (cách gọi đầy đủ).
  • The Battle of Maldon poem: bài thơ về trận Maldon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Maldon".
Thành ngữ liên quan
  • "To fight at Maldon": chiến đấu đến cùng, không lùi bước.
    • He chose to fight at Maldon rather than surrender. (Anh ấy chọn chiến đấu đến cùng thay vì đầu hàng.)