malfaiteur

Học thuật
Thân thiện
malfaiteur

Un malfaiteur s'enfuit avec un sac à dos volé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ gian ác, kẻ làm điều xấu: Chỉ một người, thườngnam, hành vi xấu xa, độc ác hoặc phạm tội. Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc ngôn ngữ trang trọng để lên án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a arrêté le malfaiteur. (Cảnh sát đã bắt giữ tên gian ác.)
    • Ce malfaiteur a commis de nombreux vols. (Kẻ gian ác này đã phạm nhiều vụ trộm cắp.)
    • Les malfaiteurs ont été jugés sévèrement. (Những kẻ gian ác đã bị xét xử nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tin tức tội phạm hoặc tác phẩm văn học tính chất nghiêm trang, ít dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • Có thể dùng để chỉ một nhóm người: (một băng nhóm tội phạm).
Biến thể từ gần giống
  • Malfaiteure (n.f): Dạng giống cái, ít phổ biến hơn, chỉ người nữ phạm tội.
  • Criminel / Criminelle (n): Tội phạm, kẻ phạm tội. (Từ phổ biến trung tính hơn).
  • Bandit (n.m): Kẻ cướp, tên cướp. (Thường chỉ tội phạm vũ trang hoặc hoạt động thành băng nhóm).
  • Voyou (n.m): Kẻ du côn, kẻ côn đồ. (Chỉ hành vi hung hãn, quậy phá).
Từ đồng nghĩa
  • Scélérat (n.m): Kẻ vô lại, kẻ bất lương. (Mang sắc thái văn chương, đạo đức).
  • Forban (n.m): Kẻ cướp biển, kẻ vô lại. (Nghĩa bóng: kẻ không đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Bienfaiteur (n.m): Ân nhân, người làm việc thiện.
  • Honnête homme (n.m): Người lương thiện.
malfaiteur

Un malfaiteur s'enfuit avec un sac à dos volé.

danh từ giống đực
  1. người gian ác, kẻ gian