malignancy
/mə'lignəns/ Cách viết khác : (malignancy) /mə'lignənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý: Chỉ bản chất hoặc ý định muốn gây hại cho người khác.
- Tính ác, tính độc hại: Chỉ đặc điểm gây hại hoặc có hậu quả xấu một cách nghiêm trọng.
- (Y học) Ác tính: Trong y học, chỉ tính chất của một khối u hoặc bệnh có khả năng xâm lấn, di căn và đe dọa tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The malignancy in his words was shocking. (Sự thâm hiểm trong lời nói của anh ta thật gây sốc.)
- The doctor confirmed the malignancy of the tumor. (Bác sĩ xác nhận tính ác tính của khối u.)
- Her actions were driven by pure malignancy. (Hành động của cô ấy được thúc đẩy bởi ác ý thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A malignancy of the spirit": Một cách diễn đạt ẩn dụ chỉ sự độc ác, xấu xa trong tâm hồn hoặc tính cách.
- His jealousy grew into a true malignancy of the spirit. (Lòng ghen tuông của anh ta đã phát triển thành một sự độc ác thực sự trong tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Malignant (tính từ): Có tính ác, độc hại; (trong y học) là ác tính.
- A malignant tumor. (Một khối u ác tính.)
- Malignant intent. (Ý định độc hại.)
Malign (động từ): Nói xấu, phỉ báng; (tính từ) độc hại, có hại.
- To malign someone's reputation. (Làm tổn hại danh tiếng của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Malevolence: Ác ý, lòng ác độc.
- Virulence: Tính độc hại, tính ác liệt (thường dùng cho bệnh tật).
- Cattiness: Tính hay nói xấu, ác ý (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "malignancy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "malignancy")
danh từ
- tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý
- tính ác, tính độc hại
- (y học) ác tính