graciousness
/'greiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
She showed great graciousness by welcoming the new neighbors with a warm smile.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự: Phẩm chất thể hiện sự tao nhã, lịch thiệp trong cách cư xử và phong thái.
- Lòng tốt; sự tử tế: Hành động hoặc thái độ thể hiện sự quan tâm, tốt bụng và chu đáo với người khác.
- Tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung: Phẩm chất của sự rộng lượng, tha thứ và thấu hiểu, đặc biệt đối với những người có địa vị thấp hơn hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She accepted the award with such graciousness. (Cô ấy đã nhận giải thưởng với một vẻ thanh lịch đáng ngưỡng mộ.)
- His graciousness in helping the new employees was appreciated by everyone. (Lòng tốt của anh ấy khi giúp đỡ các nhân viên mới được mọi người đánh giá cao.)
- The leader was known for his graciousness towards his opponents. (Vị lãnh đạo được biết đến với tính khoan dung đối với các đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with graciousness": một cách lịch thiệp, với sự tử tế.
- He handled the criticism with remarkable graciousness. (Anh ấy đã đón nhận lời chỉ trích với sự khoan dung đáng kinh ngạc.)
- "an act of graciousness": một hành động tử tế, một cử chỉ nhân từ.
- Offering her seat to the elderly woman was a simple act of graciousness. (Nhường ghế cho người phụ nữ lớn tuổi là một hành động tử tế đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Gracious (tính từ): thanh lịch, tử tế, độ lượng.
- She is a very gracious host. (Cô ấy là một bà chủ nhà rất tử tế.)
- Ungraciousness (danh từ): sự bất lịch sự, sự thiếu tử tế (từ trái nghĩa).
- His ungraciousness made everyone uncomfortable. (Sự bất lịch sự của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
- Courtesy: sự lịch sự, phép lịch sự.
- Benevolence: lòng nhân từ, từ thiện.
- Magnanimity: tính cao thượng, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
- To have the graciousness to do something: đủ lịch sự/tử tế để làm việc gì đó.
- He had the graciousness to admit his mistake. (Anh ta đã đủ cao thượng để thừa nhận sai lầm của mình.)
- A saving graciousness: một nét duyên dáng/đức tính tốt cứu vãn tình thế.
- Her saving graciousness was her ability to laugh at herself. (Nét duyên cứu vãn của cô ấy là khả năng tự cười chính mình.)
She showed great graciousness by welcoming the new neighbors with a warm smile.
danh từ
- vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự
- lòng tốt; sự tử tế
- tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung