graciousness

/'greiʃəsnis/
danh từ
  1. vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự
  2. lòng tốt; sự tử tế
  3. tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "graciousness"

graciousness
She showed great graciousness by welcoming the new neighbors with a warm smile.