benignancy

/bi'nigniti/ Cách viết khác : (benignancy) /bi'nignənsi/
Học thuật
Thân thiện
benignancy

The teacher's benignancy was evident in her patient smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng tốt, lòng nhân từ: Chất lượng của việc thể hiện sự tử tế, dịu dàng quan tâm đến người khác.
    • Tính chất hiền lành, không độc hại: (Trong y học, đặc biệt khi mô tả khối u) Trạng thái lành tính, không phải ung thư không khả năng xâm lấn hoặc di căn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lòng tốt):

    • Her face was known for its benignancy and gentle smile. (Khuôn mặt ấy được biết đến bởi lòng nhân từ nụ cười dịu dàng.)
    • The leader ruled with benignancy, always putting his people's welfare first. (Vị lãnh đạo cai trị với lòng tốt, luôn đặt phúc lợi của người dân lên hàng đầu.)
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • The biopsy results confirmed the benignancy of the tumor. (Kết quả sinh thiết xác nhận tính lành tính của khối u.)
    • Doctors were relieved to discover the benignancy of the growth. (Các bác sĩ nhẹ nhõm khi phát hiện ra tính chất không độc hại của khối tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of benignancy": Một vẻ ngoài/không khí hiền lành, nhân từ.
    • The old monk spoke with an air of benignancy that calmed everyone. (Vị già nói chuyện với một vẻ nhân từ làm dịu đi tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Benign (adj): Tốt bụng, nhân từ; (trong y học) lành tính.

    • a benign teacher (một giáo viên *tốt bụng)
    • a benign tumor (một khối u *lành tính)
  • Benignity (n): (Từ đồng nghĩa chính) Lòng tốt, lòng nhân từ; tính chất hiền lành.

Từ đồng nghĩa
  • Kindness: Lòng tốt, sự tử tế.
  • Gentleness: Sự dịu dàng, hiền lành.
  • Benevolence: Lòng nhân từ, thiện ý.
  • Harmlessness: (Trong y học) Tính vô hại, không độc.
Từ trái nghĩa
  • Malignancy: (Y học) Tính ác tính, ung thư; (tính cách) sự độc ác, ác ý.
  • Malevolence: Ác ý, lòng hiểm độc.
  • Cruelty: Sự độc ác, tàn nhẫn.
benignancy

The teacher's benignancy was evident in her patient smile.

danh từ
  1. lòng tốt, lòng nhân từ
  2. việc làm tốt, việc làm nhân từ

Từ đồng nghĩa