benignancy

/bi'nigniti/ Cách viết khác : (benignancy) /bi'nignənsi/
danh từ
  1. lòng tốt, lòng nhân từ
  2. việc làm tốt, việc làm nhân từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

benignancy
The teacher's benignancy was evident in her patient smile.